Từ đầu tư hạ tầng, chuyển giao công nghệ đến khai thác bản quyền và phát triển kinh tế thể thao, Việt Nam đang mở rộng cánh cửa hợp tác với cộng đồng doanh nghiệp quốc tế. Cuộc gặp giữa lãnh đạo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với Phái đoàn Doanh nghiệp cấp cao châu Âu ngày 5/11 không chỉ mở ra những cơ hội kết nối mới, mà còn cho thấy yêu cầu chuyển đổi tư duy: thể thao cần được phát triển như một hệ sinh thái có sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức chuyên môn và cộng đồng.
Hợp tác quốc tế: Thêm nguồn lực cho một tầm nhìn dài hạn
Ngày 5/11/2026, tại Hà Nội, Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hồ An Phong đã tiếp Phái đoàn Doanh nghiệp cấp cao châu Âu do Hội đồng Kinh doanh châu Âu - ASEAN (EU-ABC) và Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) tổ chức. Trong chương trình làm việc, thể thao được đề cập như một lĩnh vực có nhiều tiềm năng hợp tác, đặc biệt ở các phương diện đầu tư hạ tầng, ứng dụng khoa học công nghệ, phát triển kinh tế thể thao và nâng cao chất lượng thể thao thành tích cao.
Đáng chú ý, sự quan tâm từ các doanh nghiệp và thương hiệu quốc tế diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đã xác lập định hướng phát triển thể thao dài hạn. Chiến lược phát triển thể dục, thể thao Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt ra những nhiệm vụ quan trọng về hoàn thiện thể chế, mở rộng phong trào thể thao quần chúng, đổi mới thể thao thành tích cao và chuyên nghiệp, đồng thời thúc đẩy xã hội hóa.
Đây là nền tảng để ngành thể thao tìm kiếm những mô hình hợp tác có chiều sâu hơn. Thay vì chỉ dừng ở tài trợ cho một giải đấu hay cung cấp trang thiết bị theo từng chương trình riêng lẻ, định hướng mới hướng tới sự tham gia lâu dài của doanh nghiệp trong các khâu từ xây dựng cơ sở vật chất, tổ chức thi đấu, phát triển vận động viên đến cung cấp dịch vụ và khai thác giá trị thương mại.
Trong bối cảnh nguồn lực ngân sách cần được sử dụng hiệu quả, việc huy động thêm vốn đầu tư, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới đối tác quốc tế có ý nghĩa thiết thực. Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là thu hút được bao nhiêu nguồn lực, mà còn là khả năng chuyển hóa những nguồn lực ấy thành năng lực phát triển bền vững cho thể thao trong nước.
Hợp tác quốc tế được kỳ vọng góp phần huy động nguồn lực, thúc đẩy đầu tư và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực thể thao (Ảnh: Cục thể dục Thể thao)
Ba trụ cột cần được phát triển đồng bộ
Tại buổi làm việc, Cục Thể dục thể thao Việt Nam nhấn mạnh ba lĩnh vực trọng tâm: thể thao quần chúng, thể thao học đường và thể thao thành tích cao. Đây không phải những mảng hoạt động tách biệt, mà có mối quan hệ bổ trợ, tạo thành nền móng cho một hệ sinh thái thể thao phát triển toàn diện.
Thể thao quần chúng: Xây dựng một xã hội chủ động vận động
Một nền thể thao mạnh không thể chỉ được đánh giá qua thành tích tại các đại hội hay giải đấu quốc tế. Nền tảng quan trọng hơn là mức độ tham gia tập luyện của người dân, khả năng tiếp cận các điều kiện vận động và việc duy trì hoạt động thể chất như một phần của đời sống thường ngày.
Định hướng được đặt ra là tiếp tục mở rộng phong trào tập luyện, phát triển thiết chế thể thao ở cơ sở, đa dạng hóa các loại hình vận động và bảo đảm cơ hội tham gia cho nhiều nhóm đối tượng, trong đó có người cao tuổi và người khuyết tật.
Để mục tiêu này đi vào thực tế, hệ thống sân bãi, công viên, nhà tập, bể bơi và các không gian thể thao cộng đồng cần được quan tâm đầu tư, quản lý và khai thác hiệu quả. Cùng với đó là những mô hình hoạt động phù hợp với điều kiện kinh tế, thời gian và thể trạng của từng nhóm dân cư.
Thông điệp về việc xây dựng một “quốc gia vận động” được Thứ trưởng Hồ An Phong nhấn mạnh tại cuộc gặp. Điều đó cho thấy yêu cầu phát triển thể thao không chỉ nằm ở việc tổ chức thêm các hoạt động phong trào, mà còn phải tạo dựng môi trường để người dân có điều kiện và động lực vận động thường xuyên.
Khi thể thao trở thành một lựa chọn gần gũi trong đời sống, giá trị mang lại không chỉ là sức khỏe cá nhân. Đó còn là sự hình thành những cộng đồng tích cực, giảm áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe và tạo thêm nhu cầu cho các dịch vụ, sản phẩm liên quan đến thể thao.
Thể thao học đường: Gieo nền móng cho thế hệ vận động tương lai
Nếu thể thao quần chúng tạo nên nền tảng rộng lớn thì thể thao học đường là môi trường quan trọng để hình thành thói quen vận động từ sớm.
Định hướng được ngành thể thao đặt ra tập trung vào đổi mới giáo dục thể chất, phổ cập kỹ năng sinh tồn và xây dựng hệ thống giải đấu học đường. Đây là những nội dung có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một tiết học thể dục, bởi hoạt động thể chất có thể góp phần hình thành tính kỷ luật, tinh thần đồng đội, khả năng thích ứng và ý thức chăm sóc sức khỏe ở học sinh.
Để thể thao học đường phát triển thực chất, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý thể thao, ngành giáo dục, nhà trường, các liên đoàn và doanh nghiệp. Cơ sở vật chất phù hợp, giáo viên có chuyên môn, chương trình vận động đa dạng và hệ thống thi đấu có tính kế thừa sẽ là những yếu tố quan trọng.
Sự tham gia của doanh nghiệp cũng có thể mở rộng cơ hội tiếp cận trang thiết bị, dụng cụ tập luyện và các chương trình hỗ trợ chuyên môn. Tuy nhiên, mọi hoạt động hợp tác cần đặt mục tiêu giáo dục, sức khỏe và sự phát triển toàn diện của học sinh lên trước; bảo đảm phù hợp lứa tuổi, an toàn và không biến môi trường học đường thành không gian quảng bá thương mại đơn thuần.
Thể thao thành tích cao: Cạnh tranh bằng khoa học và năng lực chuyên môn
Ở lĩnh vực thể thao thành tích cao, khoảng cách giữa các nền thể thao ngày càng được quyết định bởi chất lượng đào tạo, trình độ khoa học, khả năng phân tích dữ liệu và hiệu quả tổ chức hệ thống huấn luyện.
Định hướng của Việt Nam là tập trung vào những môn Olympic và ASIAD có thế mạnh, đồng thời tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, y học thể thao và chuyển đổi số trong tuyển chọn, huấn luyện, đánh giá phong độ và phục hồi vận động viên.
Những công nghệ như thiết bị đo lường sinh học, hệ thống phân tích dữ liệu vận động hay trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ ban huấn luyện nhận diện điểm mạnh, hạn chế và nguy cơ chấn thương của từng vận động viên. Khi được triển khai đúng cách, dữ liệu khoa học sẽ giúp quá trình huấn luyện có cơ sở hơn, giảm sự phụ thuộc vào đánh giá cảm tính và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Cùng với công nghệ, chính sách dành cho vận động viên và huấn luyện viên cũng là vấn đề không thể tách rời. Thu nhập, bảo hiểm, chế độ đãi ngộ và hỗ trợ sau giải nghệ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút, giữ chân nhân tài cũng như sự ổn định của lực lượng thể thao thành tích cao.
Một nền thể thao muốn vươn tầm cần đầu tư cho vận động viên trong suốt hành trình nghề nghiệp, từ tuyển chọn, đào tạo, thi đấu đến khi chuyển sang giai đoạn sau thể thao đỉnh cao.
Từ đầu tư hạ tầng đến kinh tế thể thao: Không gian hợp tác ngày càng rộng
Một trong những nội dung đáng chú ý tại cuộc gặp là khả năng mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân trong đầu tư, quản lý và vận hành hạ tầng thể thao.
Hợp tác công - tư và bài toán khai thác hiệu quả cơ sở vật chất
Các mô hình hợp tác công - tư (PPP) được xác định là một hướng đi tiềm năng đối với những dự án như trung tâm huấn luyện, khu phức hợp thể thao hay nhà thi đấu kết hợp dịch vụ thương mại và giải trí.
Điểm đáng quan tâm của mô hình này không chỉ nằm ở việc huy động thêm vốn xây dựng công trình. Một dự án thể thao cần được tính toán đồng bộ từ quy hoạch, thiết kế, vận hành, bảo trì đến khả năng phục vụ cộng đồng và khai thác thương mại. Nếu thiếu phương án quản lý dài hạn, công trình dù được đầu tư hiện đại vẫn có nguy cơ hoạt động dưới công suất hoặc tạo gánh nặng chi phí duy trì.
Do đó, việc thu hút doanh nghiệp cần đi cùng cơ chế minh bạch, phân định rõ trách nhiệm giữa các bên và bảo đảm lợi ích công cộng. Hạ tầng thể thao không chỉ phục vụ các sự kiện lớn hay nhóm người có điều kiện kinh tế, mà còn cần tạo thêm không gian tập luyện cho người dân.
Bản quyền, truyền thông và công nghệ mở rộng giá trị thể thao
Một lĩnh vực hợp tác khác là khai thác thương mại và bản quyền truyền hình các giải đấu như V-League, marathon, eSports và bóng rổ.
Trong thể thao hiện đại, giá trị của một giải đấu không chỉ được tạo ra trong thời gian thi đấu. Hệ thống truyền thông, nội dung số, bản quyền phát sóng, hoạt động tương tác với người hâm mộ và các dịch vụ đi kèm đều có thể tạo ra nguồn thu, đồng thời mở rộng sức lan tỏa của sự kiện.
Muốn khai thác hiệu quả những giá trị này, các giải đấu cần được tổ chức chuyên nghiệp hơn, có lịch thi đấu ổn định, tiêu chuẩn vận hành rõ ràng và chiến lược truyền thông dài hạn. Chất lượng chuyên môn, trải nghiệm khán giả và khả năng tiếp cận trên các nền tảng truyền thông sẽ tác động trực tiếp đến sức hấp dẫn thương mại.
Ở khía cạnh công nghệ, hợp tác chuyển giao thiết bị đo lường sinh học, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu vận động, dinh dưỡng thể thao và phục hồi chấn thương có thể góp phần nâng cao chất lượng chuyên môn. Đây cũng là cơ hội để các đơn vị trong nước tiếp cận phương pháp quản lý, vận hành và nghiên cứu thể thao tiên tiến.
Thương hiệu quốc tế và cơ hội phát triển thị trường
Tại cuộc gặp, đại diện Adidas bày tỏ sự quan tâm tới các ưu tiên phát triển hệ sinh thái thể thao Việt Nam trong 3-5 năm tới. Sự hiện diện và quan tâm của một thương hiệu thể thao quốc tế cho thấy tiềm năng hợp tác không chỉ nằm ở tài trợ trang phục hay dụng cụ thi đấu, mà còn có thể mở rộng sang phát triển sản phẩm phù hợp với thị trường, hỗ trợ phong trào tập luyện và nâng cao tiêu chuẩn trang thiết bị.
Đối với thể thao Việt Nam, hợp tác với các thương hiệu quốc tế cần hướng tới giá trị thực chất: sản phẩm đáp ứng yêu cầu chuyên môn, chất lượng phù hợp, khả năng tiếp cận của người sử dụng và hiệu quả lâu dài đối với các chương trình phát triển thể thao.
Với doanh nghiệp, đây cũng là cơ hội gắn hoạt động kinh doanh với trách nhiệm xã hội, xây dựng hình ảnh thương hiệu thông qua những chương trình có tác động tích cực tới cộng đồng. Dù vậy, sự đồng hành cần được cụ thể hóa bằng mục tiêu, phạm vi, thời gian và trách nhiệm rõ ràng, thay vì chỉ dừng ở những tuyên bố thiện chí.
Kinh tế thể thao gắn với du lịch và sự kiện
Một hệ sinh thái thể thao hiện đại không chỉ tạo ra giá trị trong sân đấu mà còn có khả năng kết nối với nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế.
Tại buổi làm việc, phát triển kinh tế thể thao gắn với du lịch và sự kiện được xác định là hướng đi có tiềm năng. Các giải marathon di sản, sự kiện golf, thể thao biển hay những giải đấu quốc tế quy mô lớn có thể tạo thêm sản phẩm du lịch, thu hút vận động viên, người hâm mộ và khách tham quan.
Mỗi sự kiện thể thao được tổ chức chuyên nghiệp có thể tạo ra nhu cầu đối với lưu trú, vận chuyển, ăn uống, bán lẻ, dịch vụ giải trí và truyền thông. Đặc biệt, những giải đấu gắn với cảnh quan, di sản và bản sắc địa phương còn góp phần quảng bá hình ảnh điểm đến theo cách sinh động, giàu trải nghiệm.
Tuy nhiên, để thể thao thực sự trở thành một động lực kinh tế, cần vượt qua tư duy tổ chức sự kiện đơn lẻ. Các địa phương và đơn vị tổ chức phải xây dựng kế hoạch dài hạn, lựa chọn sản phẩm phù hợp với lợi thế, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo đảm tính chuyên nghiệp trong vận hành.
Đây cũng là lĩnh vực cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý thể thao, ngành du lịch, chính quyền địa phương, doanh nghiệp lữ hành và các nhà tổ chức sự kiện. Khi những mắt xích này được kết nối, thể thao có thể tạo ra giá trị vượt ra ngoài phạm vi thi đấu, đóng góp cho kinh tế địa phương và quảng bá hình ảnh quốc gia.
Mục tiêu 2030 và tầm nhìn 2045: Cần chuyển hóa định hướng thành kết quả
Theo nội dung được Cục Thể dục thể thao Việt Nam thông tin tại cuộc gặp, năm 2026 là giai đoạn tập trung nguồn lực tham dự ASIAD 20 tại Aichi - Nagoya (Nhật Bản), đồng thời đánh giá bước đầu việc triển khai Chiến lược. Giai đoạn 2027-2028, ngành thể thao chuẩn bị lực lượng tham dự Olympic Los Angeles 2028, hướng tới tăng số suất tham dự chính thức và phấn đấu giành huy chương.
Đến năm 2030, mục tiêu được đặt ra là duy trì vị trí trong top 3 SEA Games và top 15-20 ASIAD. Xa hơn, tầm nhìn đến năm 2045 hướng tới xây dựng nền thể thao phát triển bền vững, chuyên nghiệp, có khả năng cạnh tranh trong nhóm các quốc gia phát triển hàng đầu châu Á.
Đây là những mục tiêu có tính định hướng, đòi hỏi quá trình chuẩn bị lâu dài và sự phối hợp của nhiều chủ thể. Thành tích quốc tế không thể chỉ được tạo nên bằng những đợt tập trung lực lượng ngắn hạn trước mỗi đại hội. Muốn nâng cao vị thế, thể thao Việt Nam cần một hệ thống phát triển vận động viên có tính liên tục, từ cơ sở, học đường đến các trung tâm huấn luyện và đội tuyển quốc gia.
Cùng với đó, việc mở rộng hợp tác quốc tế phải được chuyển hóa thành những chương trình có đầu việc cụ thể: dự án đầu tư, chương trình chuyển giao công nghệ, hợp tác đào tạo, tài trợ dài hạn, tổ chức giải đấu và cơ chế đánh giá hiệu quả. Đây cũng là cách để tránh tình trạng hợp tác dừng ở trao đổi, ký kết nhưng chưa tạo ra thay đổi rõ rệt trong thực tiễn.
Hướng tới hệ sinh thái thể thao có khả năng tự phát triển
Cuộc gặp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với Phái đoàn Doanh nghiệp cấp cao châu Âu cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý: mở rộng hợp tác quốc tế không chỉ nhằm tìm kiếm thêm nguồn lực trước mắt, mà còn hướng tới xây dựng năng lực phát triển lâu dài cho thể thao Việt Nam.
Từ sân tập cộng đồng đến trung tâm huấn luyện hiện đại, từ giải đấu học đường đến các sự kiện quốc tế, mỗi mắt xích đều cần được đầu tư và kết nối trong một cấu trúc thống nhất. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo chính sách, doanh nghiệp bổ sung nguồn lực và năng lực quản trị, các tổ chức chuyên môn bảo đảm chất lượng hoạt động, còn người dân là trung tâm của mục tiêu phát triển.
Một hệ sinh thái thể thao hiện đại không được đo bằng số lượng công trình mới hay những thỏa thuận hợp tác được công bố, mà bằng khả năng tạo ra cơ hội vận động rộng rãi hơn, đào tạo được vận động viên tốt hơn, tổ chức giải đấu chuyên nghiệp hơn và hình thành những giá trị kinh tế bền vững.
Đó cũng là con đường để thể thao Việt Nam từng bước chuyển từ phát triển theo từng chương trình riêng lẻ sang một hệ thống có sự liên kết, có khả năng tự đổi mới và hội nhập sâu hơn với thế giới. Khi hợp tác quốc tế được đặt trên nền tảng mục tiêu rõ ràng và lợi ích lâu dài, thể thao không chỉ là lĩnh vực thành tích hay hoạt động văn hóa - xã hội, mà còn có thể trở thành một động lực đóng góp tích cực cho sự phát triển của đất nước.
Tuệ An