Trong một thế giới ngày càng kết nối, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế, năng lực công nghệ hay vị thế chính trị. Khả năng kể câu chuyện về chính mình, tạo dựng sự đồng cảm và mở ra đối thoại với cộng đồng quốc tế ngày càng trở thành một nguồn lực quan trọng.
Với Việt Nam, văn hóa đang đứng ở điểm giao của những chuyển động đó. Từ di sản được UNESCO ghi danh, các thành phố sáng tạo, nghệ thuật truyền thống đến những ngành công nghiệp văn hóa và các sáng kiến dành cho thế hệ trẻ, văn hóa đang từng bước vượt ra khỏi phạm vi bảo tồn để trở thành một nguồn lực cho phát triển.
Trao đổi với phóng viên Thông tấn xã Việt Nam, ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam, nhận định Việt Nam có nền tảng vững chắc để phát triển ngoại giao văn hóa. Theo ông, những giá trị văn hóa, khả năng phục hồi, tinh thần chung sống hòa bình và sự tôn trọng đa dạng tạo điều kiện để Việt Nam sử dụng văn hóa như một phương tiện thúc đẩy hiểu biết và hợp tác quốc tế.
Ngoại giao văn hóa Việt Nam mở rộng không gian đối thoại
Văn hóa có một đặc điểm mà không phải công cụ đối ngoại nào cũng sở hữu: khả năng tạo ra đối thoại ngay cả khi tồn tại khác biệt về chính trị, kinh tế hay quan điểm.
Theo ông Jonathan Wallace Baker, câu chuyện văn hóa Việt Nam được hình thành từ giao lưu, khả năng phục hồi, tinh thần chung sống hòa bình, chủ nghĩa nhân văn và sự tôn trọng đa dạng. Những giá trị này có thể trở thành một “ngôn ngữ chung”, giúp các quốc gia tìm thấy điểm giao trong quá trình hợp tác quốc tế.
Đây chính là chiều sâu của ngoại giao văn hóa. Nếu ngoại giao truyền thống thường hướng tới những mục tiêu cụ thể trong quan hệ giữa các quốc gia, ngoại giao văn hóa tạo dựng một nền tảng lâu dài hơn: sự hiểu biết và thiện cảm giữa con người với con người.
Khi một quốc gia được biết đến thông qua âm nhạc, ẩm thực, nghệ thuật, di sản, thiết kế, điện ảnh hay những câu chuyện về cộng đồng, hình ảnh quốc gia không còn chỉ được hình thành từ các thông tin chính trị hay kinh tế. Nó trở nên gần gũi và giàu tính con người hơn.
Từ tham gia đến đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu
Vị thế của Việt Nam trong các cơ chế quốc tế về văn hóa cũng ngày càng được chú ý. Theo Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam, vai trò ngày càng tăng của Việt Nam trong cơ chế quản trị UNESCO phản ánh sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế đối với Việt Nam như một đối tác xây dựng và đáng tin cậy.
Phát huy giá trị di sản cần đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm, để bảo tồn gắn với sinh kế và phát triển bền vững (Ảnh: Minh Sáng)
Việt Nam cũng tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế liên quan đến văn hóa và phát triển bền vững, đồng thời tổ chức nhiều hoạt động giao lưu quốc tế về văn hóa, sáng tạo và trong khuôn khổ Mạng lưới các Thành phố sáng tạo UNESCO. Theo ông Baker, những hoạt động này cho phép Việt Nam không chỉ tham gia mà còn góp phần vào quá trình hình thành các cuộc thảo luận toàn cầu về văn hóa và phát triển.
Đó là sự chuyển biến đáng chú ý: từ vị thế của một quốc gia có di sản phong phú sang một quốc gia chủ động sử dụng văn hóa để tham gia vào các chương trình nghị sự quốc tế.
Di sản không chỉ để bảo tồn mà còn tạo nguồn lực phát triển
Một trong những điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của UNESCO là mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển con người.
Việt Nam hiện có 9 Di sản Thế giới, 17 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh và 4 thành phố thuộc Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO, theo thông tin được ông Jonathan Wallace Baker chia sẻ. Những con số này không chỉ mang ý nghĩa về danh hiệu. Quan trọng hơn là cách các danh hiệu được chuyển hóa thành giá trị lâu dài cho cộng đồng.
Theo ông Baker, di sản ngày càng được kết nối với giáo dục, du lịch bền vững và sinh kế. Những khu di sản có thể tạo ra cơ hội kinh tế cho người dân địa phương, trong khi các thành phố sáng tạo mở ra không gian để thanh niên, nghệ nhân và doanh nhân văn hóa tham gia.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng phát triển văn hóa hiện nay của Việt Nam. Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt mục tiêu đến năm 2030 các ngành công nghiệp văn hóa phấn đấu đóng góp khoảng 7% GDP, và đến năm 2045 công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo đóng góp khoảng 9% GDP. Điều đó cho thấy văn hóa đang được nhìn nhận ngày càng rõ hơn như một nguồn lực kinh tế và xã hội, bên cạnh vai trò nền tảng tinh thần.
Bảo tồn phải đi cùng phát triển có trách nhiệm
Một di sản chỉ có thể tồn tại lâu dài nếu việc khai thác giá trị của nó không làm tổn hại đến chính những giá trị tạo nên ý nghĩa của di sản.
Ông Baker nhấn mạnh bảo vệ di sản phải tiếp tục là điểm khởi đầu, đặc biệt đối với các Di sản Thế giới, nơi tính xác thực và tính toàn vẹn là những yếu tố cốt lõi. Theo ông, bảo tồn và phát triển không nên được xem là hai mục tiêu đối lập mà cần được thúc đẩy đồng thời, dựa trên những công cụ như đánh giá tác động và sức chịu tải.
Đây là vấn đề ngày càng quan trọng khi du lịch di sản phát triển mạnh. Một địa điểm được biết đến rộng rãi có thể tạo ra doanh thu lớn, nhưng nếu lượng khách vượt quá khả năng tiếp nhận, môi trường và cấu trúc văn hóa – xã hội của cộng đồng có thể chịu áp lực.
Phát triển bền vững vì thế không đơn giản là đưa thêm khách đến di sản. Đó là tìm được điểm cân bằng giữa bảo tồn giá trị, tạo sinh kế và nâng cao trải nghiệm của người dân, du khách.
Cộng đồng phải là chủ thể của quá trình phát huy di sản
Một trong năm ưu tiên được Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam đề xuất là đưa cộng đồng vào vị trí đối tác trong bảo tồn và phát huy di sản.
Người dân sống trong và xung quanh các khu di sản thường là những người lưu giữ tri thức, kỹ năng và tập quán tạo nên ý nghĩa của chính địa điểm đó. Vì vậy, họ cần được tham gia vào quá trình ra quyết định và được hưởng lợi trực tiếp từ hoạt động phát triển du lịch.
Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam, nơi nhiều di sản gắn chặt với đời sống cộng đồng.
Nếu người dân chỉ đứng ngoài quá trình khai thác di sản, họ dễ trở thành người cung cấp dịch vụ trong một chuỗi giá trị mà lợi ích lớn nhất lại thuộc về những chủ thể khác. Ngược lại, khi cộng đồng được tham gia, được đào tạo và có quyền hưởng lợi, bảo tồn có thể trở thành một phần của sinh kế. Khi đó, di sản không bị “đóng khung” trong bảo tàng hay hồ sơ công nhận mà tiếp tục tồn tại trong đời sống.
Kết nối di sản với công nghiệp văn hóa và sáng tạo
Một hướng đi khác được UNESCO nhấn mạnh là mở rộng mối liên hệ giữa di sản và hệ sinh thái sáng tạo. Làng nghề, bảo tàng, di tích lịch sử, không gian công cộng và nghệ thuật biểu diễn đều có thể trở thành nguồn cảm hứng cho thiết kế, giáo dục, sản phẩm văn hóa và các dịch vụ sáng tạo mới. Đây là điểm mở ra nhiều cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Một hoa văn truyền thống có thể trở thành cảm hứng cho thời trang. Một câu chuyện dân gian có thể được phát triển thành phim hoạt hình, trò chơi hoặc sách dành cho trẻ em. Một loại hình nghệ thuật truyền thống có thể được số hóa, xây dựng nội dung tương tác và tiếp cận khán giả toàn cầu.
Điều quan trọng là quá trình sáng tạo mới phải tôn trọng giá trị gốc. Sáng tạo không có nghĩa là thay thế truyền thống, mà là tìm cách để truyền thống tiếp tục có đời sống trong một xã hội đang thay đổi.
Thế hệ trẻ sẽ quyết định sức sống mới của văn hóa Việt Nam
Trong cách nhìn của UNESCO, đầu tư cho nhà sáng tạo trẻ không phải một hoạt động bên lề mà là một phần của chiến lược phát triển văn hóa. Ông Baker cho rằng Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào giáo dục di sản, đào tạo, không gian sáng tạo, cố vấn và khả năng tiếp cận thị trường để thế hệ trẻ có thể đưa di sản đến với công chúng rộng rãi hơn.
Đây cũng là nơi công nghệ số mở ra một không gian mới. Thế hệ trẻ không nhất thiết phải tiếp cận di sản bằng phương thức truyền thống. Họ có thể kể lại lịch sử bằng video ngắn, podcast, phim tài liệu số, thiết kế tương tác, thực tế ảo, trò chơi hoặc các sản phẩm sáng tạo trên nền tảng số.
Ngày 4/4/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 611/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”. Đề án xác định chuyển đổi số là phương thức kết nối bảo tồn, phát huy và sáng tạo với kinh tế số, đồng thời hướng tới hình thành hệ sinh thái văn hóa số toàn diện.
Điều này tạo thêm một nền tảng chính sách để di sản có thể được bảo tồn tốt hơn nhưng đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận, nghiên cứu, sáng tạo và khai thác giá trị.
UNESCO – Việt Nam: Hướng tới những tác động dài hạn
Năm 2026 đánh dấu 50 năm quan hệ UNESCO – Việt Nam, mở ra một dấu mốc quan trọng trong quá trình hợp tác giữa hai bên. Theo ông Baker, UNESCO tại Việt Nam trong thời gian tới sẽ tập trung vào những chương trình tạo tác động dài hạn và mang tính hệ thống, hỗ trợ mục tiêu phát triển của Việt Nam.
Trong giáo dục, UNESCO tiếp tục hỗ trợ cải cách giáo dục, phát triển hệ sinh thái học tập suốt đời, đội ngũ giáo viên, chính sách bao trùm, kỹ năng số và kỹ năng xanh, dữ liệu giáo dục cũng như đổi mới phương pháp dạy và học.
Ở lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, UNESCO dựa trên mạng lưới 11 khu dự trữ sinh quyển và 3 Công viên địa chất toàn cầu UNESCO của Việt Nam để hỗ trợ bảo tồn, giám sát đa dạng sinh học, phục hồi hệ sinh thái, thích ứng biến đổi khí hậu và bảo đảm sinh kế cộng đồng.
Trong lĩnh vực văn hóa, trọng tâm là phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, nâng cao hiệu quả quản lý di sản, thúc đẩy du lịch bền vững dựa vào cộng đồng và mở rộng các mạng lưới thành phố sáng tạo. UNESCO đồng thời nhấn mạnh sự tham gia của thanh niên và phụ nữ trong quá trình phát triển văn hóa.
Từ danh hiệu UNESCO đến giá trị sống của cộng đồng
Điều đáng suy ngẫm nhất trong thông điệp của UNESCO không nằm ở số lượng danh hiệu mà nằm ở câu hỏi: Việt Nam sẽ làm gì với những giá trị đã được thế giới ghi nhận?
Một danh hiệu chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó tạo ra sự thay đổi trong đời sống. Di sản phải mang lại cơ hội để cộng đồng phát triển. Nghệ nhân phải có điều kiện tiếp tục truyền nghề. Người trẻ phải tìm thấy lý do để quan tâm đến văn hóa. Doanh nghiệp phải nhìn thấy cơ hội đầu tư. Du khách phải có trải nghiệm có trách nhiệm. Và những giá trị văn hóa Việt Nam phải có khả năng bước vào đời sống đương đại mà không đánh mất bản sắc.
Đó cũng là tinh thần xuyên suốt trong cách tiếp cận của UNESCO: đặt con người, sự sáng tạo, tri thức và tính bền vững vào trung tâm của phát triển.
Trong một thế giới mà hình ảnh quốc gia ngày càng được hình thành qua trải nghiệm và câu chuyện, văn hóa có thể trở thành một dạng sức mạnh mềm đặc biệt. Việt Nam không chỉ có thể giới thiệu với thế giới những gì mình đã gìn giữ, mà còn có thể cho thế giới thấy một Việt Nam đang sáng tạo, đổi mới và chủ động đóng góp vào những câu chuyện chung của nhân loại.
Khi di sản được bảo tồn bằng tri thức, được tiếp nối bởi cộng đồng và được làm mới bởi thế hệ trẻ, ngoại giao văn hóa sẽ không còn là những hoạt động mang tính sự kiện. Nó trở thành một quá trình lâu dài, trong đó văn hóa vừa kể câu chuyện về Việt Nam, vừa mở ra những cây cầu để Việt Nam đối thoại, hợp tác và cùng phát triển với thế giới.
Thể thao và Cuộc sống