Không gian giáo dục văn hóa đang có thêm những phương thức tiếp cận mới khi công nghệ số được đưa vào quá trình dạy học và trải nghiệm di sản. Trong hướng dẫn tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam gắn với xây dựng văn hóa học đường, Bộ Giáo dục và Đào tạo khuyến khích các cơ sở giáo dục khai thác Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam, học liệu số, trí tuệ nhân tạo và công nghệ thực tế ảo. Định hướng này mở ra cơ hội để học sinh, sinh viên tìm hiểu lịch sử, di sản và bản sắc địa phương bằng những hình thức gần gũi hơn với đời sống hiện đại.
Đưa văn hóa dân tộc trở thành nội dung sống động trong trường học
Văn hóa không chỉ được truyền tải qua những bài học lịch sử, những trang sách hay các tiết học về truyền thống. Đó còn là cách mỗi người ứng xử, ý thức về cội nguồn, sự tôn trọng khác biệt và trách nhiệm với cộng đồng. Trong môi trường giáo dục, việc hình thành những giá trị ấy cần được thực hiện thường xuyên, thông qua cả hoạt động dạy học lẫn trải nghiệm thực tế.
Nhằm tăng cường tuyên truyền, giáo dục về ý nghĩa của Ngày Văn hóa Việt Nam (24/11) và Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc (18/11), Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành văn bản số 7692/BGDĐT-HSSV, gửi các sở giáo dục và đào tạo, cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Văn bản hướng dẫn tổ chức các hoạt động hưởng ứng gắn với nhiệm vụ xây dựng văn hóa học đường.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không dừng ở hoạt động kỷ niệm, tuyên truyền theo thời điểm, mà hướng tới việc đưa các giá trị văn hóa vào đời sống thường nhật của nhà trường. Học sinh, sinh viên được khuyến khích tìm hiểu hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam; qua đó bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, tinh thần đoàn kết và ý thức gìn giữ bản sắc.
Theo hướng dẫn của Bộ GDĐT, các cơ sở giáo dục tổ chức đợt cao điểm tuyên truyền, giáo dục từ ngày 18/11 đến ngày 24/11/2026 hằng năm. Hoạt động có thể được lồng ghép trong sinh hoạt chuyên đề, chào cờ đầu tuần, sinh hoạt lớp, hoạt động Đoàn, Đội và Hội.
Cách tổ chức này tạo điều kiện để nội dung giáo dục văn hóa hiện diện trong nhiều không gian của nhà trường, thay vì chỉ tập trung vào một buổi lễ hoặc một chương trình mang tính hình thức. Những câu chuyện về lịch sử địa phương, phong tục, tập quán, di tích, danh nhân hay gương người tốt, việc tốt có thể trở thành chất liệu gần gũi để học sinh trao đổi và liên hệ với cuộc sống.
Các đại biểu thực hiện nghi thức ra mắt Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP) tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, tối 1/11/2026 (Cổng Thông tin điện tử Bộ VHTTDL)
Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam mở rộng cơ hội tiếp cận di sản
Một trong những nội dung được Bộ GDĐT nhấn mạnh là khuyến khích các cơ sở giáo dục khai thác, sử dụng hiệu quả Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP) cùng các kho học liệu số và nguồn tư liệu phù hợp. Đây là hướng đi đáng chú ý trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức tiếp cận tri thức và tổ chức hoạt động giáo dục.
CMAP – cầu nối giữa nhà trường và nguồn tài nguyên văn hóa
Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ra mắt tối 1/11/2026 tại Di tích Quốc gia đặc biệt Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Nền tảng được triển khai tại địa chỉ cmap.vn, hướng tới số hóa và kết nối thông tin về các nguồn lực văn hóa trên phạm vi cả nước.
Theo thông tin từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, người dùng có thể tra cứu các sự kiện, di sản, hệ thống bảo tàng và hoạt động văn hóa tại 34 tỉnh, thành phố. Nền tảng không chỉ cung cấp thông tin về địa điểm mà còn hướng tới kết nối các chương trình, sự kiện và hoạt động văn hóa theo thời gian, chủ đề và khu vực.
Đáng chú ý, tính đến 22 giờ ngày 31/10/2026, CMAP đã công bố 366 sự kiện tại 34/34 tỉnh, thành phố. Các thiết chế văn hóa thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cũng đã công bố 31 sự kiện hưởng ứng Ngày Văn hóa Việt Nam gắn với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc năm 2026. Những con số này cho thấy nguồn thông tin văn hóa trên nền tảng đã bắt đầu được hình thành trên phạm vi toàn quốc.
Đối với ngành Giáo dục, việc khai thác nguồn dữ liệu này có thể hỗ trợ giáo viên và người học tiếp cận thông tin về di tích, bảo tàng, lễ hội, sự kiện văn hóa và các giá trị đặc trưng của từng địa phương. Thay vì chỉ tìm hiểu di sản qua hình ảnh minh họa trong sách giáo khoa, học sinh có thêm cơ hội xác định địa điểm, tìm hiểu thông tin và kết nối kiến thức với không gian văn hóa cụ thể.
Từ dữ liệu số đến những bài học gắn với địa phương
Giá trị của một nền tảng văn hóa số không chỉ nằm ở số lượng dữ liệu được đăng tải, mà còn ở khả năng đưa dữ liệu ấy vào hoạt động học tập.
Chẳng hạn, trong một chủ đề tìm hiểu lịch sử địa phương, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh tra cứu thông tin về di tích, nhân vật lịch sử hoặc sự kiện văn hóa trên CMAP, sau đó đối chiếu với tài liệu học tập và tư liệu chính thống khác. Với các hoạt động ngoại khóa, nhà trường có thể sử dụng thông tin về địa điểm văn hóa để tham khảo, xây dựng kế hoạch tham quan, trải nghiệm phù hợp với điều kiện thực tế.
Từ đó, kiến thức về văn hóa không còn chỉ là những thông tin cần ghi nhớ, mà có thể trở thành một quá trình tìm hiểu, quan sát và trao đổi. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi về nguồn gốc của một di tích, ý nghĩa của một lễ hội hay sự thay đổi của một không gian văn hóa qua thời gian.
Đây cũng là cơ hội để mỗi địa phương đưa những giá trị văn hóa gần gũi nhất với học sinh vào hoạt động giáo dục. Di sản không nhất thiết phải là một công trình nổi tiếng ở xa; đó có thể là đình làng, nghề truyền thống, lễ hội dân gian, câu chuyện về nhân vật lịch sử hoặc một không gian văn hóa quen thuộc ngay nơi các em sinh sống.
Ứng dụng AI, VR/AR: Đổi mới cách học và trải nghiệm văn hóa
Cùng với CMAP và kho học liệu số, Bộ GDĐT khuyến khích các cơ sở giáo dục ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong xây dựng bài giảng số, tổ chức hoạt động giáo dục và sáng tạo sản phẩm truyền thông giới thiệu di sản, giá trị văn hóa dân tộc.
Công nghệ giúp di sản đến gần người học hơn
VR và AR có khả năng tạo ra những hình thức trải nghiệm mới, giúp người học tiếp cận không gian, hình ảnh và thông tin văn hóa theo cách trực quan hơn. Trong điều kiện phù hợp, nhà trường có thể khai thác các sản phẩm tham quan ảo, mô hình không gian ba chiều hoặc nội dung tương tác để hỗ trợ bài học về lịch sử, kiến trúc và di sản.
AI cũng có thể được sử dụng như công cụ hỗ trợ giáo viên xây dựng câu hỏi, thiết kế hoạt động tìm hiểu, gợi ý cấu trúc bài thuyết trình hoặc phát triển sản phẩm truyền thông giáo dục. Học sinh có thể tham gia xây dựng video giới thiệu di tích, bản đồ câu chuyện văn hóa địa phương hay các sản phẩm số phục vụ hoạt động học tập.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong mục tiêu giáo dục rõ ràng. Một sản phẩm hình ảnh đẹp hoặc một trải nghiệm tương tác hấp dẫn không tự động tạo ra hiểu biết sâu sắc về văn hóa. Nội dung cần có nguồn tư liệu đáng tin cậy, được kiểm tra về tính chính xác và phù hợp với lứa tuổi người học.
Giáo dục văn hóa số đi cùng trách nhiệm sử dụng công nghệ
Việc mở rộng hoạt động giáo dục lên môi trường số cũng đặt ra yêu cầu về đạo đức và trách nhiệm của người học. Bộ GDĐT lưu ý tăng cường giáo dục văn hóa số, đạo đức số, an toàn thông tin, ý thức tôn trọng bản quyền và trách nhiệm khi tham gia môi trường mạng.
Đây là nội dung cần được quan tâm khi học sinh, sinh viên ngày càng thường xuyên tiếp cận, chia sẻ và sáng tạo nội dung trên các nền tảng trực tuyến. Các em cần biết kiểm tra nguồn thông tin, phân biệt nội dung đáng tin cậy với thông tin sai lệch, không tùy tiện sử dụng hình ảnh hoặc tư liệu của người khác khi chưa bảo đảm quyền sử dụng.
Đặc biệt, khi ứng dụng AI trong học tập và truyền thông về di sản, người học cần hiểu rằng công cụ này có thể tạo ra thông tin hoặc hình ảnh chưa chính xác. Vì vậy, sản phẩm giới thiệu lịch sử, di tích và giá trị văn hóa cần được đối chiếu với nguồn tư liệu đáng tin cậy, tránh để nội dung sai lệch lan truyền dưới hình thức trực quan, sinh động.
Giáo dục văn hóa số vì thế không chỉ là hướng dẫn sử dụng công nghệ, mà còn là quá trình hình thành năng lực chọn lọc thông tin, tôn trọng bản quyền và ứng xử có trách nhiệm trên không gian mạng.
Xây dựng văn hóa học đường từ những hành vi cụ thể
Bên cạnh ứng dụng công nghệ, văn bản 7692/BGDĐT-HSSV đặt trọng tâm vào việc xây dựng môi trường văn hóa học đường và thực hành các hệ giá trị trong ngành Giáo dục.
Quy tắc ứng xử cần phù hợp với từng môi trường giáo dục
Bộ GDĐT đề nghị các cơ sở giáo dục tiếp tục thực hiện, rà soát, điều chỉnh và bổ sung bộ quy tắc ứng xử theo quy định hiện hành. Nội dung cần phù hợp với điều kiện, đặc trưng vùng miền, tập trung vào thái độ, hành vi và ngôn ngữ của học sinh, sinh viên, cán bộ quản lý và nhà giáo.
Một môi trường học đường văn minh không chỉ được nhận diện qua cơ sở vật chất hay những khẩu hiệu được treo trong khuôn viên trường. Giá trị cốt lõi phải thể hiện trong cách thầy cô giao tiếp với học sinh, cách học sinh tôn trọng bạn bè, cách các thành viên trong nhà trường giải quyết bất đồng và cùng chịu trách nhiệm với cộng đồng.
Bởi vậy, việc rà soát quy tắc ứng xử cần gắn với thực tiễn. Những quy định rõ ràng, dễ hiểu, có khả năng áp dụng trong các tình huống cụ thể sẽ có ý nghĩa hơn những nội dung chung chung, khó chuyển hóa thành hành vi.
Khẩu hiệu giáo dục cần ngắn gọn, có ý nghĩa thực chất
Đối với việc xây dựng và sử dụng khẩu hiệu trong cơ sở giáo dục, Bộ GDĐT yêu cầu bảo đảm tính giáo dục, thẩm mỹ, rõ ràng và ngắn gọn; phù hợp với mục tiêu giáo dục, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi và điều kiện thực tiễn vùng miền.
Các cơ sở giáo dục được yêu cầu rà soát hệ thống khẩu hiệu hiện có, loại bỏ nội dung không còn phù hợp, trùng lặp, hình thức hoặc không có tác dụng giáo dục. Đồng thời, không đặt ra yêu cầu đầu tư, thay mới đồng loạt gây lãng phí.
Định hướng này nhấn mạnh sự cần thiết của một môi trường giáo dục có thông điệp rõ ràng, gần gũi và có khả năng tác động đến hành vi. Một khẩu hiệu chỉ thực sự có ý nghĩa khi những giá trị được nêu trong đó được thể hiện bằng hành động cụ thể trong đời sống học đường.
Tổ chức hoạt động văn hóa thiết thực, tránh hình thức và lãng phí
Bộ GDĐT đề nghị các sở giáo dục và đào tạo, cơ sở giáo dục căn cứ điều kiện thực tế để chủ động xây dựng kế hoạch hoặc lồng ghép hoạt động hưởng ứng Ngày Văn hóa Việt Nam với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc.
Các hoạt động có thể được triển khai dưới nhiều hình thức như trải nghiệm văn hóa, giáo dục di sản, tìm hiểu lịch sử địa phương, giới thiệu nghề truyền thống hoặc xây dựng sản phẩm truyền thông tích cực. Việc lựa chọn nội dung cần gắn với mục tiêu giáo dục đạo đức, lối sống, phát triển phẩm chất và năng lực người học.
Đáng lưu ý, Bộ GDĐT không đặt ra yêu cầu triển khai đồng loạt ở tất cả cơ sở giáo dục. Hoạt động cần bảo đảm an toàn, thiết thực, phù hợp điều kiện thực tế, tránh hình thức, lãng phí và không làm ảnh hưởng đến kế hoạch dạy học.
Đây là nguyên tắc quan trọng để các trường chủ động lựa chọn cách làm phù hợp với đặc điểm học sinh, điều kiện cơ sở vật chất và bản sắc văn hóa địa phương. Một hoạt động quy mô nhỏ nhưng có nội dung tốt, tạo được sự tham gia thực chất của người học vẫn có thể đem lại giá trị giáo dục rõ ràng.
Từ ngày hội văn hóa đến nền tảng giáo dục lâu dài
Việc gắn Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11 với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc 18/11 tạo ra một dịp quan trọng để ngành Giáo dục tăng cường giáo dục truyền thống, bồi đắp tinh thần cộng đồng và xây dựng môi trường học đường lành mạnh.
Tuy nhiên, giá trị lâu dài của hoạt động không nằm ở số lượng chương trình được tổ chức trong một tuần cao điểm. Điều quan trọng là những nội dung được truyền tải có trở thành nhận thức, thói quen và hành vi của người học hay không.
Khi học sinh biết trân trọng di sản nơi mình sinh sống, hiểu ý nghĩa của những phong tục truyền thống, có trách nhiệm với cộng đồng và ứng xử văn minh trên môi trường mạng, giáo dục văn hóa đã vượt ra ngoài khuôn khổ một hoạt động tuyên truyền. Đó là quá trình hình thành nhân cách và năng lực công dân.
Việc khai thác Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam, ứng dụng AI, VR/AR và các nguồn học liệu số có thể mở rộng đáng kể phương thức tiếp cận di sản. Nhưng công nghệ không thay thế vai trò của người thầy, cũng không thay thế trải nghiệm thực tế và sự kết nối giữa người học với cộng đồng.
Khi dữ liệu số được sử dụng có chọn lọc, hoạt động trải nghiệm được tổ chức phù hợp và các giá trị văn hóa được thực hành trong đời sống nhà trường, di sản sẽ không còn là câu chuyện chỉ thuộc về quá khứ. Di sản trở thành nguồn tri thức sống động, góp phần nuôi dưỡng bản sắc, khơi dậy sáng tạo và hình thành trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với văn hóa Việt Nam trong thời đại số.
Thể thao và Cuộc sống