Du lịch Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn tăng tốc mới khi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành kịch bản phát triển ngành gắn với mục tiêu tăng trưởng “2 con số”. Không chỉ đặt mục tiêu đón 25-27 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2026, kế hoạch còn mở rộng tầm nhìn đến năm 2030 với 45-50 triệu khách quốc tế, 160 triệu khách nội địa và tổng thu từ khách du lịch 80-90 tỷ USD.
Ngày 10/9/2026, Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hồ An Phong ký Quyết định số 2338/QĐ-BVHTTDL ban hành Kịch bản phát triển ngành du lịch gắn với mục tiêu tăng trưởng “2 con số”. Văn bản xác định các nhiệm vụ cấp bách cho những tháng còn lại của năm 2026, đồng thời xây dựng nền tảng phát triển cho giai đoạn 2027-2030.
Du lịch Việt Nam hướng tới mở rộng quy mô thị trường, nâng chất lượng sản phẩm và tăng sức cạnh tranh của điểm đến.
Mục tiêu tăng trưởng du lịch Việt Nam được đặt trong hai chặng
Theo kịch bản được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành, năm 2026 ngành du lịch phấn đấu đón khoảng 25-27 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 150-153 triệu lượt khách nội địa và đạt 1.125-1.230 nghìn tỷ đồng tổng thu từ du lịch. Những chỉ tiêu này được xác định nhằm góp phần vào mục tiêu tăng trưởng GDP cả nước năm 2026 phấn đấu từ 10% trở lên.
Đây không chỉ là câu chuyện về số lượng khách. Kịch bản mới được xây dựng theo ba lớp thời gian, gồm nhóm giải pháp trước mắt trong năm 2026, nhóm nhiệm vụ trung hạn cho giai đoạn 2027-2030 và định hướng dài hạn nhằm duy trì tăng trưởng hai con số của ngành du lịch trong cả giai đoạn.
Cách tiếp cận này cho thấy ngành du lịch được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ hơn với tăng trưởng kinh tế, hàng không, thương mại, văn hóa, công nghiệp sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển địa phương.
Kịch bản cao: 27 triệu khách quốc tế trong năm 2026
Trong điều kiện ngành du lịch tiếp tục duy trì đà tăng trưởng và những tác động bất lợi từ xung đột tại Trung Đông sớm được giải quyết, kịch bản cao đặt mục tiêu 27 triệu lượt khách quốc tế và 153 triệu lượt khách nội địa trong năm 2026.
Để tiến tới mức này, ngành du lịch xác định Trung Quốc là thị trường cần được tập trung mạnh, bên cạnh việc duy trì tăng trưởng tại Hàn Quốc và Ấn Độ, thúc đẩy thị trường Nga, đồng thời giữ tốc độ tăng trưởng ở Tây Âu, Bắc Mỹ và các thị trường Đông Nam Á.
Hàng không được xem là một mắt xích quan trọng bởi khả năng kết nối trực tiếp có tác động lớn đến dòng khách quốc tế. Vì vậy, việc mở rộng hợp tác hàng không và đường bay trực tiếp tới các thị trường trọng điểm được đưa vào nhóm nhiệm vụ cần triển khai trong năm 2026.
Kịch bản thấp vẫn duy trì mục tiêu tăng trưởng
Kịch bản thấp được xây dựng trong trường hợp môi trường bên ngoài tiếp tục có những yếu tố bất lợi, trong đó xung đột chính trị tác động đến dòng khách, kết nối hàng không bị gián đoạn và giá dầu duy trì ở mức cao.
Trong tình huống này, mục tiêu được đặt ở mức 23,2 triệu lượt khách quốc tế và 148 triệu lượt khách nội địa. Trọng tâm khi đó sẽ chuyển mạnh sang các thị trường gần, đặc biệt là Đông Bắc Á và Đông Nam Á, đồng thời tiếp tục củng cố Trung Quốc và Hàn Quốc.
Việc xây dựng đồng thời các kịch bản cho thấy ngành du lịch không chỉ xác định một con số mục tiêu mà còn tính đến những biến động có thể ảnh hưởng tới nhu cầu đi lại quốc tế, chi phí vận tải và khả năng kết nối điểm đến.
11 địa phương trọng điểm được giao mục tiêu cụ thể
Một điểm đáng chú ý trong kế hoạch là việc phân bổ chỉ tiêu khách quốc tế cho 11 địa phương trọng điểm du lịch.
Theo Quyết định 2338, Thành phố Hồ Chí Minh được giao mục tiêu 11,5 triệu lượt khách quốc tế; Hà Nội 10 triệu lượt; Đà Nẵng 9 triệu lượt; Khánh Hòa 7,2 triệu lượt; Quảng Ninh 6 triệu lượt; Ninh Bình 3 triệu lượt; Huế 2,5 triệu lượt; An Giang 2,5 triệu lượt; Lào Cai 1,9 triệu lượt; Hải Phòng 1,8 triệu lượt và Lâm Đồng 1,58 triệu lượt.
Các địa phương còn lại được yêu cầu chủ động khai thác tài nguyên, hạ tầng và lợi thế riêng để xây dựng kịch bản tăng trưởng, hướng tới mức tăng khoảng 25-35% về khách quốc tế, khách nội địa và tổng thu từ du lịch so với năm 2025.
Cách phân bổ này đặt các trung tâm du lịch lớn vào vị trí quan trọng trong việc tạo sức kéo cho toàn ngành, đồng thời yêu cầu từng địa phương chủ động xây dựng sản phẩm và thị trường thay vì chỉ phụ thuộc vào xu hướng chung.
Từ 27 triệu khách năm 2026 tới 45-50 triệu khách vào năm 2030
Nếu năm 2026 là giai đoạn tạo đà, thì mục tiêu đến năm 2030 được đặt ở quy mô lớn hơn đáng kể. Theo kịch bản phát triển ngành, Việt Nam phấn đấu đến năm 2030 đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ khoảng 160 triệu lượt khách nội địa, đạt 80-90 tỷ USD tổng thu từ khách du lịch và nâng mức đóng góp trực tiếp của du lịch lên 10-12% GDP.
Ba phương án tăng trưởng khách quốc tế được xác định. Ở phương án thấp, lượng khách quốc tế tăng 8-10% mỗi năm và đạt khoảng 35-38 triệu lượt vào năm 2030. Phương án trung bình đặt mức tăng 12-15% mỗi năm, tương ứng khoảng 40-45 triệu lượt. Phương án cao là tăng 15-18% mỗi năm, hướng tới 45-50 triệu lượt khách quốc tế.
Đáng chú ý, mục tiêu dài hạn không đơn thuần là đưa thêm nhiều người đến Việt Nam. Kịch bản nhấn mạnh việc thu hút nhóm khách chi tiêu cao, lưu trú dài ngày, tăng mức chi tiêu bình quân, nâng tỷ lệ khách quay trở lại và giảm tính mùa vụ.
Chất lượng tăng trưởng trở thành thước đo quan trọng
Một ngành du lịch có quy mô lớn không đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế cao nếu thời gian lưu trú ngắn, mức chi tiêu thấp hoặc giá trị tạo ra phân bổ chưa đồng đều.
Bởi vậy, định hướng mới đặt trọng tâm vào chất lượng tăng trưởng. Các sản phẩm có khả năng kéo dài thời gian lưu trú và nâng mức chi tiêu như du lịch y tế, chăm sóc sức khỏe, golf, MICE, ẩm thực, Halal, du lịch mạo hiểm và các trải nghiệm văn hóa được xác định là những hướng phát triển trong giai đoạn tới.
Cùng với đó, du lịch cộng đồng, du lịch nông thôn gắn với OCOP, thể thao, kinh tế di sản và các sản phẩm kết nối với công nghiệp văn hóa cũng được đưa vào định hướng dài hạn.
Chuyển đổi số và AI được xác định là động lực mới
Một trong những điểm đáng chú ý của kịch bản phát triển là vai trò ngày càng rõ của công nghệ trong hoạt động du lịch.
Trong giai đoạn 2027-2030, ngành du lịch dự kiến đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong xúc tiến, quảng bá và phân tích thị trường; khai thác dữ liệu lớn để phục vụ quản lý và dự báo; đồng thời xây dựng hệ thống cảnh báo biến động thị trường theo thời gian thực.
Các nền tảng số dùng chung cũng được định hướng kết nối giữa cơ quan quản lý Trung ương, địa phương, điểm đến và doanh nghiệp. Khi dữ liệu được chia sẻ và khai thác hiệu quả hơn, hoạt động quản lý điểm đến, dự báo nhu cầu và xây dựng chiến dịch quảng bá có thể được tổ chức theo hướng chính xác hơn.
Đây cũng là bước chuyển từ cách làm thiên về quảng bá hình ảnh sang mô hình quản trị dựa nhiều hơn vào dữ liệu.
Từ quảng bá điểm đến tới xây dựng hệ sinh thái du lịch
Trong định hướng dài hạn, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đặt vấn đề quản trị du lịch theo hướng hệ sinh thái, kết hợp giữa quản lý nhà nước, doanh nghiệp, địa phương, cộng đồng và các ngành kinh tế liên quan.
Du lịch được định hướng gắn với điện ảnh, âm nhạc, ẩm thực, công nghiệp văn hóa và kinh tế di sản. Các sự kiện quốc tế về thể thao, văn hóa, âm nhạc, điện ảnh và kinh tế cũng được xem là công cụ góp phần thu hút khách và nâng tầm thương hiệu điểm đến Việt Nam.
Ba nhóm giải pháp cho giai đoạn tăng tốc
Năm 2026: giữ nhịp tăng trưởng và mở rộng thị trường
Trong ngắn hạn, ngành du lịch tập trung hoàn thiện chính sách, nghiên cứu các giải pháp về thị thực, mở rộng hợp tác hàng không, phát triển đường bay trực tiếp tới các thị trường trọng điểm và triển khai chương trình kích cầu du lịch quốc gia.
Hoạt động xúc tiến, quảng bá cũng được đẩy mạnh trên nền tảng số và mạng xã hội nhằm nâng cao nhận diện hình ảnh Việt Nam như một điểm đến an toàn, thân thiện và hấp dẫn.
Thị trường nội địa tiếp tục được xác định là một động lực quan trọng, với định hướng xây dựng các sản phẩm ngắn ngày, chi phí hợp lý và linh hoạt hơn, đồng thời phát triển các sản phẩm nghỉ dưỡng cao cấp, chăm sóc sức khỏe, trải nghiệm văn hóa - bản địa và du lịch đêm.
Giai đoạn 2027-2030: nâng chất sản phẩm và dịch vụ
Ở giai đoạn trung hạn, trọng tâm chuyển sang nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, phát triển những phân khúc có giá trị gia tăng cao, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế.
Các sản phẩm như du lịch y tế, chăm sóc sức khỏe, mạo hiểm, ẩm thực, Halal, golf và MICE được xác định là những hướng ưu tiên. Song song với đó là các chương trình xúc tiến tại những thị trường mục tiêu và các hội chợ du lịch quốc tế lớn.
Mục tiêu quan trọng không chỉ là thu hút khách mới mà còn tăng thời gian lưu trú, mức chi tiêu và tỷ lệ khách quay trở lại Việt Nam.
Dài hạn: hướng tới tăng trưởng xanh và bền vững
Về dài hạn, định hướng phát triển chuyển sang nâng cao năng lực quản trị điểm đến, hoàn thiện hạ tầng, phát triển các trung tâm du lịch có sức cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng xanh.
Cùng với việc thu hút khách chi tiêu cao và lưu trú dài ngày, ngành du lịch cũng hướng tới các phân khúc MICE, golf, thể thao, chăm sóc sức khỏe, du lịch cộng đồng và du lịch nông thôn.
Việc kiểm soát chất lượng dịch vụ, an toàn thực phẩm, bảo vệ tài nguyên và giảm phát thải được đặt song song với mục tiêu mở rộng quy mô thị trường.
Doanh nghiệp và địa phương giữ vai trò then chốt
Để những mục tiêu trên trở thành kết quả thực tế, một trong những yêu cầu quan trọng là sự phối hợp giữa Trung ương, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giao Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam chủ trì tổ chức thực hiện, theo dõi và đôn đốc các nhiệm vụ; đồng thời cập nhật kết quả khách quốc tế, khách nội địa và tổng thu từ du lịch theo tháng, quý để phục vụ công tác điều hành.
Các địa phương, đặc biệt là 11 địa phương trọng điểm, được yêu cầu rà soát và cập nhật kịch bản tăng trưởng khách gắn với kịch bản tăng trưởng GRDP, xây dựng giải pháp đột phá và tập trung nguồn lực để hoàn thành chỉ tiêu được giao.
Điều này đặt ra yêu cầu lớn đối với doanh nghiệp du lịch trong việc đổi mới sản phẩm, nâng chất lượng dịch vụ, xây dựng thương hiệu và thích ứng nhanh với sự thay đổi của nhu cầu du khách.
Một chặng đường mới của du lịch Việt Nam
Kịch bản phát triển ngành du lịch được ban hành trong bối cảnh cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng rõ nét, trong khi dòng khách quốc tế chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kết nối hàng không, chi phí vận chuyển và biến động địa chính trị. Vì vậy, mục tiêu 25-27 triệu khách quốc tế trong năm 2026 không chỉ là một chỉ tiêu về lượng khách mà còn là phép thử đối với năng lực điều hành và khả năng thích ứng của toàn ngành.
Xa hơn, mục tiêu 45-50 triệu khách quốc tế vào năm 2030, 160 triệu khách nội địa, tổng thu 80-90 tỷ USD và đóng góp trực tiếp 10-12% GDP đặt ra một yêu cầu khác: tăng trưởng phải đi cùng giá trị.
Từ mở rộng thị trường, phát triển hàng không, nâng chất lượng sản phẩm đến ứng dụng AI, dữ liệu lớn, chuyển đổi xanh và kết nối du lịch với công nghiệp văn hóa, Việt Nam đang định hình một cách tiếp cận rộng hơn đối với ngành kinh tế này.
Nếu các nhiệm vụ được triển khai đồng bộ, giai đoạn 2026-2030 sẽ không chỉ được đo bằng số lượng du khách đến Việt Nam, mà còn bằng mức chi tiêu, thời gian lưu trú, trải nghiệm, tỷ lệ quay trở lại và giá trị kinh tế mà mỗi hành trình tạo ra. Đó là những yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh lâu dài của du lịch Việt Nam.
Linda