Văn hóa không chỉ lưu giữ ký ức của một dân tộc mà còn có thể trở thành nguồn lực tạo ra sản phẩm, dịch vụ và giá trị kinh tế mới. Từ dữ liệu di sản, phim trường số, âm nhạc, ẩm thực đến thể thao điện tử và thời trang, 17 sáng kiến được giới thiệu tại chương trình “Sáng kiến Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam năm 2026” cho thấy những cách tiếp cận đa dạng nhằm đưa tài nguyên văn hóa đến gần hơn với công nghệ, thị trường và đời sống đương đại.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng sáng kiến, mà còn ở cách đặt ra bài toán phát triển: làm thế nào để giá trị văn hóa được bảo tồn, tiếp tục sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo ra nguồn thu bền vững? Đây là câu hỏi quan trọng khi Việt Nam hướng tới xây dựng các ngành công nghiệp văn hóa có sức cạnh tranh, mang dấu ấn riêng và từng bước tiếp cận thị trường quốc tế.
Kết nối văn hóa, công nghệ và thị trường trong một hệ sinh thái sáng tạo
Ngày 12/10/2026, tại Lễ ra mắt Mạng lưới phát triển Công nghiệp văn hóa Việt Nam, 17 sáng kiến thuộc nhiều lĩnh vực được giới thiệu với thông điệp “Cảm hứng bất tận”. Các đề xuất trải rộng từ xây dựng hạ tầng dữ liệu, ứng dụng công nghệ trong sáng tạo đến phát triển sản phẩm văn hóa, thương hiệu và những mô hình trải nghiệm gắn với du lịch.
Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Lâm Thị Phương Thanh phát biểu tại lễ ra mắt Mạng lưới Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam (Nguồn ảnh: Việt Hùng / Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)
Theo thông tin tại sự kiện, Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Huy Dũng nhấn mạnh phạm vi đa dạng của các sáng kiến, trong đó văn hóa được tiếp cận không chỉ như nguồn tài nguyên cần bảo tồn và phát huy, mà còn là chất liệu để phát triển sản phẩm sáng tạo, hình thành tài sản trí tuệ và mở rộng thị trường.
Cách tiếp cận này đặt ra một thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển. Một di sản có thể trở thành nguồn dữ liệu cho sản phẩm số; một câu chuyện lịch sử có thể được chuyển thể thành phim, trò chơi điện tử hoặc các sản phẩm phái sinh; một giá trị ẩm thực truyền thống có thể phát triển thành thương hiệu; còn nghệ thuật biểu diễn có thể kết hợp công nghệ để tạo ra những trải nghiệm mới cho công chúng.
Tuy nhiên, để các ý tưởng vượt qua giai đoạn giới thiệu, yếu tố quyết định vẫn là năng lực tổ chức sản xuất, chất lượng sản phẩm, cơ chế bảo vệ bản quyền và khả năng tiếp cận người sử dụng. Giá trị văn hóa chỉ có thể tạo ra sức sống kinh tế lâu dài khi được phát triển thành sản phẩm có bản sắc, đáp ứng nhu cầu thực tế và duy trì được chất lượng.
Định hướng này được đặt trong bối cảnh Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam. Theo nội dung được nêu trong tài liệu sự kiện, Việt Nam đặt mục tiêu để các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030, đồng thời hình thành từ 5 đến 10 thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa. Tầm nhìn đến năm 2045 hướng tới mức đóng góp 9% GDP của công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo.
Những mục tiêu đó cho thấy quy mô kỳ vọng của lĩnh vực này, đồng thời đặt ra yêu cầu phải chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành giá trị có thể đo lường, phân phối và tái đầu tư. Bản sắc dân tộc là nền tảng khác biệt, nhưng để trở thành lợi thế cạnh tranh, bản sắc cần được thể hiện qua những sản phẩm có chất lượng và phương thức tiếp cận phù hợp với công chúng hiện đại.
Hạ tầng văn hóa số: Từ lưu giữ di sản đến khai thác tài sản trí tuệ
Một nhóm sáng kiến đáng chú ý tập trung vào dữ liệu và nền tảng công nghệ, tạo cơ sở cho việc số hóa, kết nối và khai thác nguồn lực văn hóa. Trong đó, Kho dữ liệu văn hóa số được định hướng trở thành nền tảng tập hợp, số hóa và kết nối tài nguyên văn hóa Việt Nam trên hạ tầng dữ liệu chung.
Cùng hướng tiếp cận này, sáng kiến Bản sao số di sản và Không gian văn hóa Cultureverse kết hợp các yếu tố về chủ quyền số, bảo tồn di sản, công cụ sáng tạo, không gian sáng tạo số, kinh tế di sản và du lịch văn hóa. Nếu được triển khai hiệu quả, những mô hình như vậy có thể mở rộng cách công chúng tiếp cận di sản, đồng thời tạo thêm điều kiện để các nhà sáng tạo phát triển nội dung dựa trên chất liệu văn hóa Việt Nam.
Một mắt xích quan trọng khác là Sàn giao dịch công nghiệp văn hóa, được giới thiệu với định hướng bảo hộ bản quyền, định giá và giao dịch minh bạch. Đây là vấn đề có ý nghĩa thiết thực đối với thị trường sáng tạo, bởi một ý tưởng hay hay một tác phẩm có giá trị chưa đồng nghĩa với việc người sáng tạo có thể khai thác hiệu quả thành quả lao động của mình.
Khi quyền sở hữu trí tuệ được xác lập và bảo vệ rõ ràng, tác phẩm có thêm cơ hội được cấp phép, chuyển nhượng hoặc phát triển thành những sản phẩm mới. Ngược lại, nếu thiếu cơ chế minh bạch về quyền sử dụng và lợi ích kinh tế, quá trình thương mại hóa có thể gặp trở ngại, ảnh hưởng đến động lực sáng tạo và khả năng thu hút đầu tư.
Trong lĩnh vực điện ảnh, mô hình Phim trường số được giới thiệu như một hệ thống kết hợp công nghệ, đào tạo nhân lực, sản xuất nội dung và phát triển sản phẩm phái sinh. Các dự án phim được nêu gồm Thiên Mạc Hùng Ca, Hoàng Quý Muội, Lý Nam Đế và Dấu Lửa, với định hướng phát triển trong giai đoạn 2026–2027.
Điểm đáng quan tâm ở mô hình này là khả năng mở rộng vòng đời của một tác phẩm. Giá trị của bộ phim không nhất thiết dừng lại ở thời điểm phát hành, mà còn có thể được phát triển qua âm nhạc, trang phục, bối cảnh, sản phẩm lưu niệm và các hình thức khai thác nội dung khác. Đây là hướng tiếp cận giúp kết nối sáng tạo nghệ thuật với chuỗi giá trị kinh tế rộng hơn, dù hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng tác phẩm, chiến lược thị trường và khả năng tổ chức khai thác bản quyền.
Ở lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, sáng kiến Nền tảng công nghệ điều khiển nghệ thuật biểu diễn hướng tới kết hợp âm thanh, ánh sáng, công nghệ sân khấu và các hình thức trình diễn. Những chương trình được giới thiệu như Tinh Hoa Bắc Bộ, Sơn Thần Thủy Quái và Kỳ Yến – Bữa tiệc kỳ diệu cho thấy nỗ lực tạo ra trải nghiệm đa dạng trên cơ sở kết hợp văn hóa, nghệ thuật và công nghệ.
Từ âm nhạc, thể thao đến ẩm thực: Mở rộng không gian thương hiệu Việt
Nếu hạ tầng dữ liệu tạo nền móng cho hệ sinh thái sáng tạo, các sáng kiến về âm nhạc, thể thao, du lịch và sản phẩm văn hóa lại cho thấy cách những ý tưởng có thể tiếp cận trực tiếp hơn với công chúng.
Trong lĩnh vực âm nhạc, chương trình Thanh Âm Việt Nam gồm hai chương trình Giai điệu cuộc sống và Cảm hứng bất tận, hướng tới phát triển không gian âm nhạc cộng đồng, nâng cao năng lực cảm thụ, tôn vinh sáng tạo và lan tỏa bản sắc Việt Nam. Ở đây, âm nhạc không chỉ là hoạt động biểu diễn mà còn là phương tiện kết nối cộng đồng và đưa những giá trị văn hóa đến gần hơn với đời sống thường ngày.
Với thể thao, hai sáng kiến được giới thiệu là Nhà thi đấu E-Sport và VNSport – Ứng dụng thể thao toàn dân. Nhà thi đấu E-Sport hướng tới hình thành các công trình tại Thành phố Hồ Chí Minh và Huế, với định hướng đăng cai giải đấu quốc tế. Trong khi đó, VNSport được giới thiệu với mục tiêu phát triển hệ sinh thái thể thao số, kết nối cộng đồng và khuyến khích rèn luyện thể chất.
Hai sáng kiến tiếp cận những nhu cầu khác nhau. Nếu nhà thi đấu thể thao điện tử hướng tới hạ tầng tổ chức và trải nghiệm thi đấu, ứng dụng thể thao số đặt trọng tâm vào khả năng kết nối người tập và cộng đồng. Với VNSport, giá trị dài hạn sẽ phụ thuộc vào khả năng giúp người dùng tiếp cận hoạt động thể chất thuận tiện hơn, duy trì thói quen vận động và hình thành mạng lưới tương tác có ích cho đời sống thể thao.
Trong lĩnh vực du lịch, Vietnam.Travel được định hướng là nền tảng thông tin du lịch chính thống, phục vụ kết nối dữ liệu, quản lý, quảng bá và xúc tiến. Visit Vietnam lại hướng tới trải nghiệm du lịch số trên một ứng dụng, với những chức năng dự kiến như khám phá điểm đến, thiết kế hành trình bằng trí tuệ nhân tạo, đặt dịch vụ và đánh giá trải nghiệm. Hai định hướng có liên quan nhưng cần được phân biệt về chức năng và phương thức vận hành để tránh chồng chéo, đồng thời tăng hiệu quả phục vụ khách du lịch.
Các sáng kiến về sản phẩm và thương hiệu văn hóa tiếp tục khai thác những chất liệu giàu bản sắc. Nhóm Game thuần Việt – Lịch sử, văn hóa, bản sắc đặt mục tiêu phát hành ba tựa game Hào Khí Đông A, Cội Nguồn và Sơn Hà Di Lục trong năm 2027. Đây là hướng phát triển trò chơi điện tử từ chất liệu lịch sử, văn hóa Việt Nam, đồng thời mở ra khả năng xây dựng các tài sản trí tuệ có thể phát triển thành nhiều sản phẩm liên quan.
Ẩm thực cũng được đặt trong dòng chảy thương mại hóa giá trị văn hóa. Sao Chọn hướng tới xây dựng hệ thống đánh giá và tôn vinh ẩm thực mang thương hiệu Việt Nam; Hương Phở đặt mục tiêu phát triển thương hiệu phở gắn với bản sắc quốc gia. Men Việt và Hương Trà tập trung vào giá trị vùng nguyên liệu, nghệ thuật thủ công, văn hóa thưởng thức và tri thức truyền thống, với định hướng tiếp cận thị trường quốc tế.
Trong lĩnh vực xuất bản, Ấn bản riêng – Tái bản theo nhu cầu hướng tới cá nhân hóa các ấn phẩm cho gia đình, dòng tộc và doanh nghiệp; Tủ sách Công nghiệp văn hóa tập trung kết nối cộng đồng đóng góp, tuyển chọn và lan tỏa tri thức. Còn sáng kiến Dáng Việt khai thác áo dài như nguồn cảm hứng cho thiết kế, trình diễn và thời trang đương đại.
Từ sáng kiến đến giá trị bền vững: Bài toán nằm ở khâu thực thi
Theo thông tin được giới thiệu tại sự kiện, các sáng kiến không chỉ hướng đến những sản phẩm riêng lẻ mà còn gợi mở khả năng hình thành mạng lưới kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo. Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Lâm Thị Phương Thanh nhấn mạnh vai trò của doanh nhân công nghiệp văn hóa trong việc chuyển hóa tài nguyên di sản và trí tuệ dân tộc thành tài sản trí tuệ, sản phẩm, dịch vụ có giá trị kinh tế và sức cạnh tranh quốc tế.
Mô hình “1 + 1 + N” được nêu tại sự kiện cũng đặt trọng tâm vào sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Theo cách tiếp cận này, Nhà nước kiến tạo thể chế và hạ tầng nền tảng; doanh nghiệp dẫn dắt về nguồn lực, công nghệ và thị trường; cộng đồng đóng góp tri thức, tài năng và tham gia thụ hưởng giá trị.
Đây là cách phân chia vai trò có ý nghĩa, bởi không một chủ thể nào có thể tự mình xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa hoàn chỉnh. Cơ quan quản lý cần tạo môi trường thuận lợi và cơ chế bảo vệ quyền lợi; doanh nghiệp cần đầu tư vào sản xuất, phân phối và phát triển thị trường; còn nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, người làm nghề và cộng đồng phải được tham gia thực chất vào quá trình sáng tạo cũng như phân phối lợi ích.
Dù vậy, việc giới thiệu các sáng kiến mới chỉ là bước khởi đầu. Để chuyển từ ý tưởng sang kết quả, mỗi mô hình cần làm rõ lộ trình thực hiện, nguồn lực, đối tượng phục vụ, cơ chế hợp tác và phương thức đánh giá hiệu quả. Với những sáng kiến liên quan đến dữ liệu và bản quyền, yêu cầu về chất lượng thông tin, quyền sử dụng và bảo vệ tài sản trí tuệ cần được đặt lên hàng đầu. Với các sản phẩm hướng đến thị trường, khả năng đáp ứng nhu cầu công chúng và duy trì chất lượng sẽ quyết định sức sống lâu dài.
Công nghiệp văn hóa không thể chỉ được đo bằng số lượng dự án hay mức độ hiện đại của công nghệ. Giá trị sâu xa hơn nằm ở khả năng giữ gìn bản sắc mà không đóng khung truyền thống, tạo ra sản phẩm mới mà không làm mất đi chiều sâu văn hóa, đồng thời giúp người sáng tạo có điều kiện sống được bằng nghề.
Mười bảy sáng kiến được giới thiệu trong năm 2026 mở ra nhiều hướng tiếp cận từ di sản, điện ảnh, âm nhạc, thể thao đến ẩm thực và thời trang. Con đường phía trước vẫn đòi hỏi sự đầu tư bài bản và hợp tác bền bỉ, nhưng thông điệp cốt lõi đã rõ: khi văn hóa được kết nối với công nghệ, năng lực sáng tạo và thị trường, bản sắc Việt Nam có thể trở thành nguồn lực phát triển mới, vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa nuôi dưỡng sức sống văn hóa trong đời sống đương đại.
Thể thao và Cuộc sống