Công nghiệp văn hóa gắn với du lịch: Từ giá trị sáng tạo đến sức hút điểm đến

Thứ bảy, 31/10/2026 - 17:31

Một di sản có thể trở thành điểm đến, một bộ phim có thể khơi gợi hành trình khám phá, một lễ hội âm nhạc có thể đưa hàng nghìn khán giả quốc tế đến Việt Nam. Nhưng để những giá trị văn hóa thực sự tạo ra sức bật kinh tế, cần nhiều hơn các hoạt động quảng bá hay những sự kiện được tổ chức đơn lẻ. Điều quan trọng là hình thành được chuỗi liên kết giữa sáng tạo, sản xuất, phân phối, du lịch và thị trường tiêu dùng.

Góp ý vào dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, đại biểu Lê Hồng Hà, Đoàn đại biểu Quốc hội thành phố Hà Nội, đề nghị tăng cường kết nối thực chất giữa công nghiệp văn hóa với du lịch. Theo đại biểu, hiệu quả chính sách cần được nhìn nhận qua sức cạnh tranh của sản phẩm, khả năng tạo doanh thu bền vững và mức độ thu hút khách quốc tế, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng dự án, lễ hội hay sự kiện được tổ chức.

Công nghiệp văn hóa cần một thị trường đầu ra thực chất

Theo đại biểu Lê Hồng Hà, công nghiệp văn hóa không nên được nhìn nhận đơn thuần như một lĩnh vực hoạt động riêng của ngành văn hóa. Đây là lĩnh vực kinh tế liên ngành, có quan hệ với du lịch, thương mại, công nghiệp, sở hữu trí tuệ, tài chính và xuất khẩu.

Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận đầy đủ chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa. Một sản phẩm sáng tạo không chỉ cần được hình thành, sản xuất hay trình diễn, mà còn phải có khả năng tiếp cận công chúng, được thị trường đón nhận, tạo doanh thu và mở rộng ảnh hưởng.

Không chỉ tạo ra sản phẩm, mà phải đưa sản phẩm đến công chúng

Trong góp ý đối với dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa, đại biểu cho rằng các quy định hiện nay chủ yếu tập trung vào phía cung, gồm hoạt động sáng tạo, sản xuất, đầu tư hạ tầng và hỗ trợ tài chính. Trong khi đó, phía cầu, đặc biệt là thị trường khách du lịch quốc tế và phương thức đưa sản phẩm văn hóa đến người tiêu dùng, chưa được thể hiện tương xứng.

Đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng thương mại hóa các giá trị văn hóa. Một chương trình nghệ thuật có thể được đầu tư công phu, một lễ hội có thể quy tụ nhiều nghệ sĩ, nhưng hiệu quả kinh tế còn phụ thuộc vào lượng khán giả, khả năng bán vé, mức chi tiêu và sức lan tỏa của sự kiện.

Công nghiệp văn hóa gắn với du lịch: Từ giá trị sáng tạo đến sức hút điểm đến

Các chương trình nghệ thuật quy mô lớn có thể trở thành sản phẩm văn hóa thu hút khán giả và góp phần thúc đẩy du lịch địa phương (Ảnh: BTC)

Đại biểu cũng lưu ý mối liên hệ giữa công nghiệp văn hóa với du lịch trong dự thảo luật còn thiên về việc liệt kê, chưa hình thành một hệ sinh thái liên kết đủ rõ. Đặc biệt, văn hóa ẩm thực chưa được thể hiện đầy đủ trong mối quan hệ với du lịch, giao thông vận tải, công nghiệp sáng tạo và kinh tế đêm.

Nếu được kết nối đồng bộ, các lĩnh vực này có thể bổ trợ lẫn nhau. Một sự kiện nghệ thuật không chỉ tạo ra hoạt động biểu diễn mà còn có thể thúc đẩy nhu cầu lưu trú, ăn uống, đi lại và trải nghiệm văn hóa tại địa phương. Ngược lại, hệ thống dịch vụ du lịch và hạ tầng giao thông thuận lợi sẽ mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng đối với các sản phẩm văn hóa.

Hoàn thiện khái niệm để xác định đúng mục tiêu phát triển

Tại khoản 1 Điều 2 của dự thảo luật, đại biểu Lê Hồng Hà cho rằng khái niệm công nghiệp văn hóa cần phản ánh đầy đủ hơn chuỗi hoạt động kinh tế, mục tiêu tạo doanh thu và khả năng lan tỏa hình ảnh quốc gia.

Theo hướng đề xuất của đại biểu, công nghiệp văn hóa cần được nhìn nhận là lĩnh vực kinh tế tạo ra, sản xuất, phân phối và khai thác các sản phẩm, dịch vụ dựa trên giá trị văn hóa, nghệ thuật, sáng tạo và bản sắc dân tộc. Những hoạt động này hướng tới việc tạo doanh thu, việc làm, đóng góp cho nền kinh tế và quảng bá hình ảnh đất nước.

Cách xác định đó có ý nghĩa quan trọng đối với việc thiết kế chính sách. Khi công nghiệp văn hóa được xác định là một lĩnh vực kinh tế, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, mà còn phải tạo điều kiện để những giá trị ấy trở thành sản phẩm, dịch vụ có khả năng cạnh tranh.

Lấy hiệu quả thị trường làm thước đo chính sách

Một trong những nội dung đáng chú ý trong góp ý của đại biểu Lê Hồng Hà là yêu cầu chuyển từ cách đánh giá dựa chủ yếu vào điều kiện đầu vào sang xem xét kết quả thực tế của dự án.

Theo đại biểu, một số công cụ chính sách trong dự thảo hiện xác định đối tượng ưu đãi dựa trên tư cách chủ thể, vị trí trong cụm hoặc khu, danh mục sản phẩm và mức độ khai thác hạ tầng. Trong khi đó, kết quả hoạt động như doanh thu, khả năng thu hút khách, mức chi tiêu và hiệu quả xây dựng thương hiệu chưa được đặt ở vị trí tương xứng.

Tránh chạy theo số lượng sự kiện

Nếu chính sách chỉ tập trung vào việc tổ chức nhiều lễ hội, chương trình hoặc sự kiện mà chưa đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế, nguy cơ lãng phí nguồn lực có thể xuất hiện. Đặc biệt, với những hoạt động sử dụng ngân sách hỗ trợ, cần có tiêu chí rõ ràng để xác định giá trị thực tế mang lại.

Từ góc độ du lịch và hàng không, đại biểu Lê Hồng Hà cho rằng một sự kiện chỉ thực sự tạo ra giá trị kinh tế khi có khả năng thu hút đông đảo khán giả, nhất là khách quốc tế; góp phần tăng lượng vé bán ra, kéo dài thời gian lưu trú và thúc đẩy chi tiêu.

Những tiêu chí được đại biểu đề cập gồm doanh thu, lượng khán giả, giá trị xuất khẩu, số lượng bản quyền được cấp phép ra nước ngoài và lượng du khách được thu hút. Đây là những căn cứ có thể giúp đánh giá rõ hơn mức độ thành công của một dự án hoặc hoạt động công nghiệp văn hóa.

Cách tiếp cận này cũng đặt ra yêu cầu phân biệt giữa hiệu ứng truyền thông ngắn hạn với giá trị kinh tế lâu dài. Một sự kiện thu hút sự chú ý trong thời gian ngắn chưa đồng nghĩa với việc tạo dựng được thương hiệu hay hình thành dòng khách ổn định. Điều cần quan tâm là khả năng duy trì sức hấp dẫn, tạo nguồn thu và đóng góp cho hệ sinh thái dịch vụ tại địa phương.

Đại biểu đề nghị hoàn thiện quy định tại khoản 1 Điều 2, đồng thời làm rõ hơn nguyên tắc, chính sách và quan điểm phát triển tại Điều 3, Điều 4 của dự thảo theo hướng coi sức cạnh tranh, doanh thu bền vững và ảnh hưởng quốc tế là những tiêu chí quan trọng.

Phân định vai trò Nhà nước và doanh nghiệp

Một vấn đề khác được đại biểu đặt ra là cơ chế tổ chức, quản lý công nghiệp văn hóa. Theo đó, dự thảo đang tiếp cận theo mô hình một ngành chủ quản là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, trong khi nhiều công cụ chính sách quan trọng lại thuộc phạm vi quản lý của các bộ, ngành khác.

Chẳng hạn, những vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo gắn với lĩnh vực khoa học và công nghệ; chính sách thuế, quỹ và ngân sách liên quan đến lĩnh vực tài chính; còn xuất nhập cảnh thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công an.

Nếu thiếu cơ chế điều phối đủ mạnh, các chính sách có thể bị chia cắt theo từng lĩnh vực quản lý, khiến quá trình triển khai thiếu đồng bộ. Vì vậy, đại biểu đề nghị xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành, đồng thời phân định rõ vai trò của Nhà nước và doanh nghiệp.

Theo định hướng được đại biểu nêu, Nhà nước cần tập trung vào bảo tồn di sản, hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng và hỗ trợ sáng tạo. Doanh nghiệp đảm nhiệm việc phát triển sản phẩm, tổ chức thị trường và thương mại hóa các giá trị sáng tạo.

Sự phân định này có thể tạo ra mối quan hệ bổ trợ: Nhà nước kiến tạo môi trường và điều kiện phát triển, còn doanh nghiệp phát huy năng lực tổ chức, đầu tư, phân phối và kết nối sản phẩm với nhu cầu của thị trường.

Du lịch là cửa ngõ đưa sản phẩm văn hóa đến thị trường quốc tế

Công nghiệp văn hóa và du lịch có mối quan hệ hai chiều. Một mặt, sản phẩm văn hóa tạo thêm lý do để du khách lựa chọn điểm đến. Mặt khác, dòng khách du lịch mở rộng thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm văn hóa ngay tại nơi chúng được tạo ra.

Đây cũng là một trong những nội dung được đại biểu Lê Hồng Hà nhấn mạnh khi đề cập yêu cầu thể chế hóa đồng bộ Nghị quyết số 80 và Nghị quyết số 26 của Bộ Chính trị.

Từ di sản, ẩm thực đến sự kiện nghệ thuật

Theo nội dung đại biểu phân tích, Nghị quyết số 26 đặt ra yêu cầu phát triển du lịch theo hướng chuyển từ số lượng sang chất lượng, khuyến khích du khách lưu trú lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn. Để đạt được mục tiêu đó, điểm đến cần có những sản phẩm đủ sức hấp dẫn, trong đó có điện ảnh, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, ẩm thực và các giá trị di sản được sáng tạo lại.

Những sản phẩm này không chỉ phục vụ nhu cầu thưởng thức văn hóa mà còn góp phần tạo nên trải nghiệm du lịch khác biệt. Một chương trình biểu diễn có thể trở thành điểm nhấn của hành trình; một sản phẩm ẩm thực có thể gắn với câu chuyện vùng miền; một di sản được tổ chức khai thác hợp lý có thể trở thành không gian trải nghiệm thay vì chỉ là địa điểm tham quan.

Ở chiều ngược lại, khách quốc tế cũng là nhóm công chúng có khả năng tiêu thụ trực tiếp các sản phẩm văn hóa tại Việt Nam. Đại biểu nhìn nhận đây là hình thức xuất khẩu tại chỗ, giúp sản phẩm văn hóa tiếp cận thị trường quốc tế mà không nhất thiết phải đưa toàn bộ sản phẩm ra nước ngoài.

Tuy nhiên, theo đại biểu, mối liên kết này chưa được thể hiện rõ trong dự thảo luật. Vì vậy, cần rà soát các quy định tại Điều 3, Điều 4 và điểm c khoản 2 Điều 8 về liên kết với du lịch trong hệ sinh thái, bảo đảm sự thống nhất với Luật Du lịch.

Sự kiện quốc tế và bài toán cạnh tranh điểm đến

Trong bối cảnh các quốc gia trong khu vực như Singapore và Thái Lan cạnh tranh thu hút những sự kiện quốc tế, Việt Nam cần có cơ chế phù hợp để nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến.

Đại biểu Lê Hồng Hà cho rằng các chương trình hòa nhạc, liên hoan và giải thưởng dành cho nghệ sĩ quốc tế có thể tạo ra dòng khách đáng kể. Tuy nhiên, khả năng thu hút những sự kiện này phụ thuộc nhiều vào thời gian phê duyệt, mức độ chắc chắn trong tổ chức và điều kiện bảo đảm cho hoạt động quốc tế.

Dự thảo luật đã đề cập một số chính sách thu hút dự án quốc tế tại các Điều 33, 34 và 36, nhưng đồng thời có quy định loại trừ các sự kiện có yếu tố nước ngoài khỏi cơ chế tại điểm a khoản 3 Điều 18. Đại biểu cho rằng cần xem xét lại cách tiếp cận này để tránh việc những hoạt động có khả năng tạo sức hút lớn cho du lịch lại gặp rào cản chính sách.

Vấn đề không chỉ nằm ở thủ tục cấp phép. Một sự kiện quốc tế còn liên quan đến việc nhập cảnh của nghệ sĩ, chuyên gia và ê-kíp tổ chức; tạm nhập, tái xuất thiết bị; vận chuyển hàng hóa và bố trí năng lực phục vụ khách.

Đối với ngành hàng không, thông tin về thời gian và quy mô sự kiện cần được xác định sớm để các hãng có thể chủ động kế hoạch khai thác, tăng chuyến hoặc bổ sung năng lực vận chuyển khi nhu cầu tăng cao.

Từ thực tế đó, đại biểu đề nghị không loại trừ toàn bộ hoạt động có yếu tố nước ngoài, mà cần phân loại theo mức độ rủi ro để áp dụng thủ tục phù hợp, đồng thời giao Chính phủ quy định cụ thể. Đại biểu cũng kiến nghị bổ sung nguyên tắc tạo thuận lợi về xuất nhập cảnh và hải quan cho nghệ sĩ, chuyên gia, đoàn làm phim cùng hàng hóa phục vụ hoạt động công nghiệp văn hóa quốc tế.

Chính sách hỗ trợ cần tạo thêm giá trị cho doanh nghiệp trong nước

Bên cạnh việc cải thiện thủ tục, đại biểu Lê Hồng Hà đề nghị các chính sách hỗ trợ chi phí cần khuyến khích sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp Việt Nam và gắn với hoạt động xúc tiến du lịch quốc gia.

Đây là hướng tiếp cận nhằm mở rộng tác động của nguồn lực hỗ trợ. Thay vì chỉ phục vụ riêng một sự kiện hay dự án, chính sách cần tạo điều kiện để nhiều lĩnh vực trong nước cùng tham gia vào chuỗi cung ứng, từ vận tải, lưu trú, tổ chức sự kiện đến dịch vụ kỹ thuật và các hoạt động sáng tạo.

Khi doanh nghiệp trong nước có cơ hội tham gia sâu hơn, giá trị kinh tế được tạo ra không chỉ nằm ở sản phẩm văn hóa cuối cùng mà còn lan tỏa đến các ngành dịch vụ liên quan.

Tất nhiên, để cơ chế này phát huy hiệu quả, việc hỗ trợ cần đi cùng tiêu chí minh bạch, khả năng đánh giá kết quả và trách nhiệm của các bên tham gia. Nguồn lực chính sách cần hướng tới những dự án có phương án tổ chức khả thi, khả năng tiếp cận công chúng và đóng góp cụ thể cho thị trường.

Hoàn thiện thể chế để văn hóa trở thành lợi thế cạnh tranh

Những góp ý của đại biểu Lê Hồng Hà cho thấy yêu cầu phát triển công nghiệp văn hóa không thể chỉ dừng ở việc khuyến khích sáng tạo hay gia tăng số lượng sự kiện. Vấn đề cốt lõi là xây dựng được hệ sinh thái đủ khả năng chuyển hóa giá trị văn hóa thành sản phẩm có sức cạnh tranh, tạo doanh thu và mở rộng ảnh hưởng quốc tế.

Trong hệ sinh thái ấy, du lịch không nên chỉ là lĩnh vực phối hợp bên ngoài mà cần được nhìn nhận như một thị trường quan trọng. Ngược lại, công nghiệp văn hóa cũng cần trở thành nguồn cung sản phẩm và trải nghiệm có chiều sâu, góp phần tạo bản sắc cho điểm đến Việt Nam.

Dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang được Quốc hội xem xét, cho ý kiến tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI. Những vấn đề về khái niệm, tiêu chí đánh giá, phối hợp liên ngành và cơ chế thu hút sự kiện quốc tế được đặt ra trong quá trình góp ý là những nội dung có ý nghĩa đối với việc hoàn thiện chính sách.

Khi văn hóa được kết nối với thị trường bằng những sản phẩm có chất lượng, khi du lịch trở thành kênh đưa các giá trị sáng tạo đến với công chúng quốc tế và khi doanh nghiệp có điều kiện tham gia vào chuỗi giá trị, sức hấp dẫn của Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để phát triển bền vững. Đó cũng là hướng đi để bản sắc văn hóa không chỉ được gìn giữ, mà còn trở thành nguồn lực kinh tế và lợi thế cạnh tranh của đất nước.

Thể thao và Cuộc sống

Trạng Nguyên tuổi 13 năm 2025

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam: Để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh cho tăng trưởng bền vững

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam được thông qua với sự đồng thuận cao, tạo khuôn khổ pháp...
×