CƠN KHÁT ĐIỆN CỦA KỶ NGUYÊN AI Từ bài toán trung tâm dữ liệu đến cuộc đua sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (Kỳ 3: Không chỉ cần thêm điện, cần dùng điện thông minh hơn)

Thứ ba, 08/09/2026 - 17:15

Kỳ 1 đặt ra áp lực mới của nhu cầu điện trong bối cảnh AI, trung tâm dữ liệu và nền kinh tế số phát triển. Kỳ 2 đi vào các nhà máy để tìm câu trả lời cụ thể: doanh nghiệp đang làm gì để giảm tiêu thụ, giảm phụ tải và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn? Những câu chuyện đó cho thấy Việt Nam không thiếu giải pháp. Vấn đề khó hơn là làm sao để một mô hình tốt không chỉ dừng ở một nhà máy, một doanh nghiệp hay một vài dự án, mà trở thành cách làm có thể nhân rộng. Khi nhu cầu điện tiếp tục tăng cùng sản xuất, giao thông điện, trung tâm dữ liệu và nền kinh tế số, tiết kiệm năng lượng không còn là chuyện của riêng một thiết bị, mà trở thành bài toán về cách vận hành cả nền kinh tế.

Không thể chỉ trông chờ vào nguồn điện mới

Nhu cầu điện tăng thì đầu tư thêm nguồn và lưới điện vẫn là việc không thể tránh khỏi. Nhưng một dự án nguồn điện cần thời gian chuẩn bị, vốn đầu tư, đất đai, xây dựng và đấu nối. Trong khi đó, có một phần áp lực có thể được xử lý ngay từ phía sử dụng: giảm điện tiêu hao cho cùng một đơn vị sản phẩm, chuyển một phần phụ tải sang thời điểm phù hợp hơn hoặc chủ động nguồn điện tại chỗ.

Theo kế hoạch của Bộ Công Thương thực hiện Chỉ thị 10/CT-TTg, năm 2026 Việt Nam phấn đấu tiết kiệm tối thiểu 3% tổng điện năng tiêu thụ; riêng các tháng cao điểm nắng nóng từ tháng 4 đến tháng 7, mục tiêu tối thiểu 10%. Kế hoạch cũng đặt mục tiêu tiết giảm tối thiểu 3.000 MW công suất phụ tải vào các khung giờ cao điểm khi có nguy cơ mất cân đối cung – cầu.

CƠN KHÁT ĐIỆN CỦA KỶ NGUYÊN AI Từ bài toán trung tâm dữ liệu đến cuộc đua sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (Kỳ 3: Không chỉ cần thêm điện, cần dùng điện thông minh hơn)

Điều hành hệ thống điện ngày càng cần dữ liệu và sự linh hoạt

Quản lý nhu cầu và điều chỉnh phụ tải đang trở thành một phần quan trọng trong vận hành hệ thống điện (Nguồn ảnh: EVN)

Ba con số 3%, 10% và 3.000 MW thực chất bổ sung cho nhau. Một bên là giảm tổng lượng điện tiêu thụ, một bên tập trung vào những tháng hệ thống chịu áp lực lớn, còn mục tiêu 3.000 MW hướng vào công suất phụ tải trong các khung giờ cao điểm. Cách tiếp cận này cho thấy bài toán điện không còn chỉ là sản xuất thêm bao nhiêu, mà còn là quản lý nhu cầu như thế nào.

Chỉ thị 10/CT-TTg ngày 30/3/2026 yêu cầu triển khai các chương trình quản lý nhu cầu điện, dịch chuyển và điều chỉnh phụ tải, đồng thời thúc đẩy điện mặt trời mái nhà tự sản, tự tiêu và khuyến khích kết hợp hệ thống lưu trữ năng lượng.

Thay vì chỉ coi người sử dụng là bên nhận điện và trả tiền, hệ thống điện đang hướng tới một cách tiếp cận khác: người dùng cũng có thể tham gia điều chỉnh nhu cầu của chính mình.

Từ mô hình riêng lẻ đến cách làm phổ biến

Kỳ 2 cho thấy Dongwha dùng dữ liệu để theo dõi điện theo từng công đoạn; Crystal Martin kết hợp nhiều giải pháp từ khí nén, chiếu sáng đến điện mặt trời mái nhà; Xi măng Quán Triều tập trung vào thiết bị và điều chỉnh phụ tải. Ba doanh nghiệp, ba cách làm, nhưng cùng gặp một điểm: chỉ đầu tư khi có thể nhìn thấy tương đối rõ chi phí bỏ ra và hiệu quả nhận lại.

Đó là chỗ chính sách cần tiếp tục hỗ trợ. Một doanh nghiệp có thể muốn thay thiết bị nhưng thiếu vốn đầu tư ban đầu; muốn triển khai quản lý năng lượng nhưng thiếu người có chuyên môn; hoặc biết giải pháp phù hợp nhưng chưa có đủ dữ liệu để tính thời gian hoàn vốn.

Nghị định 30/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 21/1/2026, đã cụ thể hóa thêm việc tổ chức và hướng dẫn thi hành Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Nhưng từ một quy định đến một quyết định đầu tư trong nhà máy vẫn là một khoảng cách. Doanh nghiệp cần kiểm toán năng lượng có chất lượng, hệ thống đo đếm đủ sâu và những giải pháp được chứng minh bằng dữ liệu.

Một lời khuyên “hãy dùng thiết bị hiệu suất cao” chưa đủ. Doanh nghiệp cần biết thiết bị ấy giúp giảm bao nhiêu kWh, chi phí đầu tư bao nhiêu và bao lâu có thể hoàn vốn.

Dữ liệu phải đi tới quyết định

Kỳ 2 đã cho thấy dữ liệu có thể thay đổi cách một nhà máy quản lý năng lượng. Khi điện được đo theo từng dây chuyền, từng máy và từng khung giờ, doanh nghiệp không phải chờ hóa đơn cuối tháng mới biết mình sử dụng nhiều hay ít. Dữ liệu giúp phát hiện bất thường, so sánh các ca sản xuất và xác định nơi cần đầu tư.

Ở quy mô lớn hơn, nguyên tắc ấy cũng cần được mở rộng. Khi dữ liệu tiêu thụ của nhà máy, tòa nhà, trung tâm thương mại, trạm sạc xe điện và các phụ tải lớn được quản lý tốt hơn, khả năng dự báo nhu cầu điện sẽ tốt hơn. Điều độ hệ thống khi ấy có thêm cơ sở để dự báo và chủ động điều chỉnh thay vì chỉ phản ứng sau khi phụ tải đã tăng.

AI có thể tham gia ở đây, chẳng hạn hỗ trợ dự báo phụ tải, nhận diện bất thường và tối ưu vận hành. Nhưng công nghệ không tự tạo ra hiệu quả. Hàng triệu dữ liệu được thu thập mỗi ngày sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu không dẫn đến một quyết định cụ thể: giảm tải ở đâu, thay thiết bị nào hay điều chỉnh vận hành vào thời điểm nào. Vì vậy, quản lý năng lượng cần chuyển từ “đo để biết” sang “đo để hành động”.

Từ dữ liệu đến quyết định sử dụng năng lượng

Đo lường và phân tích dữ liệu giúp nhận diện phụ tải, phát hiện bất thường và tối ưu vận hành (Nguồn ảnh: Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ)

Điện mặt trời mái nhà không thể tách khỏi lưu trữ và phụ tải

Điện mặt trời mái nhà đang được xác định là một hướng phát triển nguồn điện tại chỗ, tự sản, tự tiêu. Chỉ thị 10/CT-TTg và Kế hoạch 1126/QĐ-BCT đều nhấn mạnh việc phát triển mô hình này, đồng thời khuyến khích kết hợp hệ thống lưu trữ năng lượng để giảm phụ tải giờ cao điểm và tăng khả năng chủ động nguồn điện.

Nguồn điện tại chỗ giúp giảm áp lực giờ cao điểm

Điện mặt trời mái nhà tự sản, tự tiêu kết hợp lưu trữ được khuyến khích nhằm tăng khả năng chủ động nguồn điện và giảm phụ tải cao điểm (Nguồn ảnh: Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ)

Nhưng điện mặt trời có một đặc điểm khó thay đổi: phát điện mạnh vào ban ngày, trong khi nhu cầu ở một số khu vực có thể tăng vào những thời điểm khác. Vì vậy, hiệu quả của một hệ thống không nên chỉ tính bằng số tấm pin hay số MWh điện tạo ra, mà còn phải nhìn vào khả năng sử dụng tại chỗ, thời điểm phát điện, mức độ giảm phụ tải và chi phí của hệ thống lưu trữ nếu có.

Đó là lý do điện mặt trời mái nhà, BESS và quản lý phụ tải cần được tính cùng nhau. Một hệ thống riêng lẻ có thể giải quyết một phần vấn đề; một hệ thống được tổ chức tốt mới có khả năng tạo ra hiệu quả ổn định.

Khi giờ cao điểm trở thành một biến số trong sản xuất

Dongwha đã cho thấy doanh nghiệp có thể giảm khoảng 48 MW phụ tải bằng cách bố trí lại kế hoạch bảo dưỡng và sản xuất trong thời điểm hệ thống chịu áp lực. Doanh nghiệp vẫn phải sản xuất, nhưng điều chỉnh thời điểm sử dụng điện.

Nếu nhiều cơ sở cùng tham gia, khả năng điều chỉnh phụ tải sẽ có ý nghĩa lớn hơn. Kế hoạch của Bộ Công Thương đặt mục tiêu tiết giảm tối thiểu 3.000 MW phụ tải trong giờ cao điểm khi có nguy cơ mất cân đối cung – cầu.

Điều đó làm thay đổi cách nhìn về “tiết kiệm điện”. Có lúc cần dùng ít hơn; có lúc hiệu quả hơn là dùng vào thời điểm hệ thống có đủ khả năng đáp ứng.

Doanh nghiệp cần được khuyến khích đầu tư dài hạn

Thay dây chuyền, cải tạo hệ thống lạnh, lắp biến tần, xây dựng hệ thống quản lý năng lượng, đầu tư điện mặt trời mái nhà hay BESS đều cần vốn. Nếu chi phí bỏ ra hôm nay nhưng lợi ích chỉ xuất hiện sau vài năm, doanh nghiệp sẽ phải cân nhắc giữa hiệu quả dài hạn và áp lực tài chính trước mắt.

Đó là nơi chính sách, thị trường vốn và các đơn vị cung cấp giải pháp có thể tạo khác biệt. Nhưng để nguồn vốn thực sự chảy vào các dự án tiết kiệm năng lượng, kết quả phải được đo và xác minh. Một dự án chứng minh được mức tiết kiệm bằng dữ liệu sẽ có sức thuyết phục khác hẳn một dự án chỉ đưa ra dự báo.

Từ tiết kiệm điện đến giảm cường độ năng lượng

Mục tiêu cuối cùng không phải làm cho nền kinh tế sử dụng ít điện hơn một cách tuyệt đối. Một nền kinh tế tăng trưởng vẫn cần thêm năng lượng. Điều quan trọng hơn là mức năng lượng tăng chậm hơn tốc độ tạo ra giá trị.

Một nhà máy tăng sản lượng nhưng giảm điện trên mỗi sản phẩm; một tòa nhà giữ nguyên chất lượng dịch vụ nhưng tiêu thụ ít điện hơn; một trung tâm dữ liệu tăng năng lực tính toán nhưng kiểm soát tốt hơn điện dành cho làm mát và hệ thống phụ trợ. Đó đều là những biểu hiện của hiệu quả năng lượng.

Nhìn theo cách ấy, tiết kiệm năng lượng không thể chỉ là một chiến dịch theo mùa. Nó liên quan đến cách nhà máy được thiết kế, tòa nhà được vận hành, doanh nghiệp lựa chọn thiết bị, người dân sử dụng điện và hệ thống điện điều phối phụ tải.

Không thiếu giải pháp, điều khó là nhân rộng

Sau hai kỳ của tuyến bài, có thể thấy Việt Nam không thiếu những cách làm cụ thể. Doanh nghiệp đã biết dùng dữ liệu, tối ưu thiết bị, điều chỉnh phụ tải, tận dụng điện mặt trời mái nhà và thu hồi năng lượng. Nhà nước cũng đã đặt ra các mục tiêu cụ thể về tiết kiệm điện, quản lý nhu cầu và nguồn điện tại chỗ.

Khoảng trống nằm ở khả năng nhân rộng. Một mô hình tốt nhưng chỉ được áp dụng ở vài doanh nghiệp thì tác động vẫn nhỏ. Một công nghệ hiệu quả nhưng doanh nghiệp không đủ vốn cũng khó phổ biến. Một hệ thống dữ liệu tốt nhưng không đi vào quyết định vận hành thì cuối cùng chỉ là một kho thông tin.

Bài toán vì vậy không nhất thiết là tìm thêm một sáng kiến thật mới. Điều quan trọng hơn là tạo được môi trường để những giải pháp đã chứng minh hiệu quả có thể được áp dụng nhiều hơn, nhanh hơn và với chi phí hợp lý hơn.

“Dùng điện thông minh” không có nghĩa là dùng ít bằng mọi giá

Việt Nam vẫn cần thêm điện. Nhà máy sẽ tiếp tục mở rộng, phương tiện điện tăng, trung tâm dữ liệu phát triển và đời sống nâng lên. Vì thế, không thể đặt mục tiêu tiết kiệm bằng cách đơn giản là ép nền kinh tế dùng ít năng lượng hơn.

Điều cần thay đổi là cách sử dụng. Một nhà máy có thể sản xuất nhiều hơn nhưng giảm điện trên mỗi sản phẩm; một tòa nhà có thể giữ nguyên chất lượng dịch vụ nhưng giảm điện cho điều hòa và chiếu sáng; một trung tâm dữ liệu có thể tăng năng lực tính toán nhưng kiểm soát tốt hơn hệ thống làm mát; một hộ gia đình có thể sử dụng điện mặt trời và lưu trữ phù hợp để giảm lượng điện lấy từ lưới vào giờ cao điểm.

Khi đó, tiết kiệm năng lượng không còn đối lập với tăng trưởng. Nó trở thành một cách để tăng trưởng với chi phí năng lượng thấp hơn.

Từ một kilowatt giờ đến năng lực cạnh tranh

Ba kỳ của tuyến bài bắt đầu từ một câu hỏi tưởng đơn giản: khi AI, trung tâm dữ liệu và nền kinh tế số phát triển, Việt Nam sẽ cần thêm bao nhiêu điện? Nhưng đi qua những câu chuyện của doanh nghiệp và những thay đổi trong chính sách, câu hỏi ấy đã trở nên khác.

Không chỉ là có bao nhiêu điện, mà là mỗi đơn vị điện tạo ra bao nhiêu giá trị. Không chỉ là tiết kiệm được bao nhiêu kWh, mà là phần tiết kiệm ấy có thể trở thành lợi thế cạnh tranh đến đâu. Và cũng không chỉ là một nhà máy đã làm tốt, mà là bao nhiêu nhà máy khác có thể làm được như vậy.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà nhu cầu điện tiếp tục tăng, trong khi yêu cầu về hiệu quả năng lượng ngày càng rõ hơn trong chính sách và hoạt động sản xuất. Mục tiêu tiết kiệm tối thiểu 3% điện năng năm 2026 và tiết giảm tối thiểu 3.000 MW phụ tải giờ cao điểm cho thấy hướng đi đã được xác định.

Nhưng chính sách chỉ thực sự có ý nghĩa khi bước ra khỏi văn bản và đi vào những quyết định hàng ngày: một doanh nghiệp thay chiếc động cơ, một nhà máy dịch chuyển ca sản xuất, một tòa nhà điều chỉnh hệ thống lạnh, một trung tâm dữ liệu kiểm soát PUE, một hộ gia đình sử dụng điện mặt trời đúng cách.

Minh Sáng

Trạng Nguyên tuổi 13 năm 2025

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam: Để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh cho tăng trưởng bền vững

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam được thông qua với sự đồng thuận cao, tạo khuôn khổ pháp...
×