Bản quyền số: Hạ tầng để biến sáng tạo thành giá trị kinh tế

Thứ bảy, 05/09/2026 - 09:25

Trong nền kinh tế số, một tác phẩm không còn kết thúc vòng đời khi được xuất bản, phát hành hay trình chiếu lần đầu. Một bài hát có thể tiếp tục được khai thác trên nền tảng nghe nhạc, mạng xã hội, quảng cáo, chương trình biểu diễn và các sản phẩm phái sinh. Một cuốn sách có thể đồng thời tồn tại dưới dạng sách in, ebook, audiobook, chuyển thể điện ảnh hoặc nội dung tương tác. Một bộ phim có thể mở rộng giá trị sang nền tảng trực tuyến, bản quyền truyền hình, trò chơi và hàng hóa liên quan.

Điều đó làm thay đổi căn bản cách nhìn về bản quyền. Nếu trước đây trọng tâm thường đặt vào việc ngăn chặn sao chép và xử lý hành vi xâm phạm, thì trong môi trường số, yêu cầu lớn hơn là phải quản trị được toàn bộ vòng đời của tài sản trí tuệ: từ xác lập chủ thể quyền, định danh tác phẩm, cấp phép, theo dõi sử dụng, thu tiền đến phân phối lợi ích.

Đây không chỉ là câu chuyện pháp lý. Đó là vấn đề của thị trường, công nghệ và năng lực cạnh tranh của công nghiệp văn hóa Việt Nam.

Bản quyền số đang trở thành một dòng tài sản mới

Sự phát triển của nền tảng số đã làm cho khoảng cách giữa sáng tạo và thị trường được rút ngắn đáng kể. Một sản phẩm văn hóa có thể được đưa đến hàng triệu người dùng mà không cần trải qua hệ thống phân phối vật lý truyền thống. Khả năng tiếp cận thị trường lớn hơn đồng nghĩa với cơ hội khai thác tài sản trí tuệ cũng lớn hơn.

Nhưng chính đặc điểm này tạo ra một nghịch lý. Khi một tác phẩm được phân phối trên càng nhiều nền tảng, số lần sử dụng có thể tăng lên rất nhanh, trong khi khả năng kiểm soát việc sử dụng lại trở nên phức tạp hơn. Một nội dung có thể bị sao chép, cắt ghép, đăng tải lại hoặc đưa vào một sản phẩm mới mà chủ thể quyền không dễ dàng nhận biết.

Bản quyền số: Hạ tầng để biến sáng tạo thành giá trị kinh tế

Hoạt động quản lý, khai thác quyền tác giả âm nhạc ngày càng gắn với sự phát triển của thị trường nội dung số (Nguồn: Hội Nhạc sĩ Việt Nam)

Vì vậy, bản quyền số cần được nhìn nhận như một hạ tầng thị trường. Nếu không biết chính xác ai sở hữu tác phẩm, ai được quyền khai thác, khai thác ở đâu, trong thời gian bao lâu và doanh thu được phân chia như thế nào, thì rất khó hình thành một thị trường bản quyền minh bạch.

Ở góc độ pháp lý, Việt Nam đã có những bước điều chỉnh quan trọng. Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ có hiệu lực từ ngày 1/1/2023, tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo hộ và khai thác quyền sở hữu trí tuệ, trong đó quyền tác giả và quyền liên quan là những bộ phận quan trọng của hệ sinh thái sáng tạo.

Điều cần thiết hiện nay không chỉ là có quy định bảo vệ quyền, mà phải làm sao để quyền đó có thể được nhận diện, theo dõi, thực thi và chuyển hóa thành giá trị kinh tế trong thực tế.

Một tác phẩm có thể tạo ra nhiều dòng doanh thu

Kinh nghiệm của các thị trường nội dung phát triển cho thấy giá trị của một tài sản trí tuệ không nằm ở một lần bán hay một lần phát hành. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng tái khai thác.

Một ca khúc có thể tạo doanh thu từ streaming, video, quảng cáo, biểu diễn trực tiếp và cấp phép sử dụng. Một nhân vật trong phim hoạt hình có thể tiếp tục được khai thác thông qua trò chơi, đồ chơi, sách và các sản phẩm tiêu dùng. Một tác phẩm văn học có thể được chuyển thành ebook, audiobook, phim, sân khấu hoặc trò chơi.

Theo số liệu được dẫn tại một số phân tích gần đây về thị trường nội dung, Hàn Quốc năm 2025 có khoảng 80% doanh thu ngành nội dung đến từ các sản phẩm nội dung số trên tổng quy mô khoảng 112 tỷ USD; các lĩnh vực nổi bật gồm game, nhạc số, phim trực tuyến và webtoon. Đây là số liệu tham khảo được các cơ quan báo chí sử dụng để minh họa xu hướng quốc tế, không nên đồng nhất với một chỉ tiêu thống kê chính thức duy nhất của toàn ngành.

Điểm đáng chú ý không nằm ở việc Việt Nam phải sao chép mô hình của những thị trường này, mà ở cách họ xây dựng được chuỗi giá trị xoay quanh tài sản trí tuệ. Khi quyền được xác định rõ, sản phẩm có thể tiếp tục được cấp phép, chuyển giao và khai thác trên nhiều thị trường. Đó chính là phần giá trị mà thị trường Việt Nam còn nhiều dư địa để phát triển.

Việt Nam đã nhìn thấy dòng tiền lớn từ bản quyền số

Âm nhạc đang cho thấy khá rõ khả năng chuyển hóa quyền tác giả thành nguồn thu trong môi trường số.

Theo Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC), năm 2025, doanh thu tiền sử dụng quyền tác giả âm nhạc đạt hơn 424,3 tỷ đồng, tăng 8% so với năm 2024. Riêng lĩnh vực website và ứng dụng âm nhạc mang về gần 298 tỷ đồng. VCPMC đồng thời cho biết đã phân phối, chi trả gần 269 tỷ đồng cho các chủ sở hữu quyền tác giả trong năm này.

Những con số này có ý nghĩa lớn hơn một thống kê doanh thu của riêng ngành âm nhạc. Chúng cho thấy khi hệ thống cấp phép, thu và phân phối quyền được tổ chức tương đối bài bản, một tác phẩm sáng tạo có thể tiếp tục tạo ra dòng tiền trong suốt quá trình được sử dụng.

Thậm chí, theo thông tin VCPMC công bố, năm 2025 có nhạc sĩ nhận tiền tác quyền lên tới 4 tỷ đồng; 9 trường hợp nhận từ 2,5 đến 3 tỷ đồng. Từ đây có thể thấy một chuyển biến quan trọng: bản quyền không chỉ là công cụ bảo vệ tác giả mà còn là một loại tài sản có khả năng tạo thu nhập.

Tuy nhiên, bức tranh của âm nhạc chưa thể đại diện cho toàn bộ công nghiệp văn hóa số Việt Nam. Ở điện ảnh, xuất bản, nhiếp ảnh, thiết kế, mỹ thuật, trò chơi và nhiều lĩnh vực khác, khả năng định danh, theo dõi và thương mại hóa quyền vẫn còn không ít khoảng trống.

Từ “chống sao chép” sang quản trị vòng đời tài sản trí tuệ

Một trong những thay đổi quan trọng nhất cần thực hiện là thay đổi cách tiếp cận. Bảo vệ bản quyền vẫn là yêu cầu nền tảng, nhưng nếu chỉ tập trung vào việc phát hiện một website sao chép hoặc gỡ một video vi phạm thì mới giải quyết được phần cuối của vấn đề. Một hệ thống bản quyền hiện đại phải bắt đầu từ thời điểm tác phẩm được hình thành.

Tác phẩm cần có thông tin nhận diện rõ ràng. Chủ thể quyền phải được xác lập. Các quyền khai thác cần được phân loại. Hợp đồng cấp phép phải ghi nhận cụ thể phạm vi, thời hạn, lãnh thổ và phương thức sử dụng. Dữ liệu về quá trình khai thác cần được lưu giữ để có thể đối soát và phân phối doanh thu. Nói cách khác, cần hình thành một chuỗi quản trị tài sản trí tuệ thay vì chỉ xây dựng cơ chế xử lý vi phạm.

Điều này đặc biệt quan trọng với các sản phẩm có nhiều chủ thể tham gia. Một bộ phim có thể liên quan đến nhà sản xuất, đạo diễn, biên kịch, diễn viên, nhạc sĩ và nhiều chủ thể quyền khác. Một sản phẩm xuất bản số có thể liên quan đến tác giả, dịch giả, họa sĩ, nhà xuất bản và nền tảng phân phối.

Nếu dữ liệu quyền không được chuẩn hóa ngay từ đầu, quá trình khai thác về sau sẽ phát sinh nhiều tranh chấp và khó xác định dòng tiền.

Dữ liệu phải trở thành “hạ tầng” của bản quyền

Trong môi trường số, dữ liệu có vai trò tương tự như hệ thống sổ sách của một thị trường. Không có dữ liệu chính xác thì rất khó biết tài sản thuộc về ai và giá trị được tạo ra ở đâu.

Một hệ thống quản trị bản quyền hiệu quả cần hướng tới việc định danh tác phẩm, định danh chủ thể quyền, ghi nhận các giao dịch chuyển nhượng hoặc cấp phép và theo dõi quá trình khai thác.

Khi dữ liệu giữa cơ quan quản lý, tổ chức đại diện quyền, doanh nghiệp công nghệ, chủ thể sáng tạo và nền tảng được kết nối phù hợp, việc cấp phép và thu – phân phối tiền bản quyền sẽ có cơ sở minh bạch hơn.

Đây cũng là hướng phù hợp với yêu cầu phát triển hệ thống sở hữu trí tuệ hiện đại. Ngày 21/8/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 1624/QĐ-TTg sửa đổi, bổ sung một số điều của Chiến lược sở hữu trí tuệ đến năm 2030, cho thấy chính sách sở hữu trí tuệ tiếp tục được cập nhật để đáp ứng yêu cầu phát triển mới.

Chính sách văn hóa số cần gắn chặt với thị trường bản quyền

Việt Nam đã xác định chuyển đổi số văn hóa là một hướng phát triển quan trọng. Ngày 4/4/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 611/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”.

Điều này mở ra một yêu cầu lớn: chuyển đổi số văn hóa không thể chỉ dừng ở số hóa tài liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu hay đưa các hoạt động văn hóa lên nền tảng trực tuyến. Nếu muốn tạo ra một hệ sinh thái kinh tế văn hóa số, phải đồng thời xây dựng hạ tầng quyền cho những tài sản được tạo ra và khai thác trên không gian số.

Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam cũng đặt công nghiệp văn hóa và chuyển đổi số vào một định hướng phát triển dài hạn. Nghị quyết xác định mục tiêu đến năm 2030, các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa.

Đáng chú ý, Nghị quyết cũng đặt vấn đề xử lý hài hòa mối quan hệ giữa đời sống thực và không gian số, giữa dữ liệu mở với bảo đảm an ninh và chủ quyền văn hóa số. Đây là nền tảng quan trọng để nhìn nhận bản quyền không phải một vấn đề tách biệt mà nằm trong toàn bộ cấu trúc phát triển văn hóa của quốc gia.

AI đặt bản quyền trước một bài toán hoàn toàn mới

Nếu nền tảng số làm thay đổi cách tác phẩm được phân phối, trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu hơn cách nội dung được tạo ra.

AI có thể hỗ trợ viết, dịch, tạo hình ảnh, âm thanh, video và nhiều dạng nội dung khác với tốc độ chưa từng có. Nhưng cùng với khả năng sáng tạo mới là những câu hỏi về dữ liệu đầu vào, quyền sử dụng tác phẩm để huấn luyện mô hình, quyền đối với nội dung được tạo ra và trách nhiệm của các bên tham gia.

Vì vậy, quản trị bản quyền trong thời đại AI không thể chỉ dựa vào biện pháp hậu kiểm. Cần minh bạch hơn về nguồn dữ liệu, cơ chế cấp phép và cách thức sử dụng dữ liệu có bản quyền.

Đồng thời, cần phân biệt rõ vai trò của con người trong quá trình sáng tạo, trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ và quyền lợi của chủ thể sở hữu tài sản trí tuệ. Đây sẽ là một trong những vấn đề chính sách quan trọng đối với công nghiệp văn hóa trong những năm tới.

Xây dựng thị trường bản quyền để người sáng tạo có thể sống bằng sáng tạo

Một nền công nghiệp văn hóa mạnh không thể chỉ được đo bằng số lượng tác phẩm được tạo ra. Cần nhìn vào khả năng đưa tác phẩm ra thị trường, tạo doanh thu và quay trở lại đầu tư cho sáng tạo mới. Muốn vậy, Việt Nam cần đồng thời giải quyết ba bài toán.

Thứ nhất là thể chế, với hệ thống pháp luật rõ ràng, khả thi và thích ứng với các mô hình kinh doanh mới.

Thứ hai là công nghệ, với hệ thống định danh, dữ liệu quyền, công cụ giám sát và đối soát sử dụng tác phẩm.

Thứ ba là thị trường, nơi quyền tác giả có thể được định giá, cấp phép, chuyển giao và giao dịch minh bạch.

Nếu ba yếu tố này được kết nối, bản quyền sẽ không còn chỉ xuất hiện khi xảy ra tranh chấp. Nó sẽ trở thành một phần của quá trình sản xuất kinh doanh ngay từ lúc tác phẩm được hình thành.

Đó cũng là điều quyết định liệu một nền kinh tế sáng tạo có thể phát triển bền vững hay không.

Khi sáng tạo được trả công, thị trường sẽ tiếp tục tái tạo

Giá trị cuối cùng của một hệ sinh thái bản quyền không nằm ở việc có bao nhiêu vụ vi phạm được xử lý, mà ở việc có bao nhiêu người sáng tạo có thể tiếp tục sống bằng nghề của mình.

Một tác phẩm được bảo vệ tốt sẽ tạo niềm tin cho tác giả. Một cơ chế cấp phép minh bạch sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư. Một hệ thống phân phối doanh thu hiệu quả sẽ đưa tiền trở lại với người sáng tạo. Và nguồn tiền đó tiếp tục được đầu tư vào những tác phẩm mới.

Đó là một vòng tuần hoàn tích cực: sáng tạo tạo ra tài sản; bản quyền bảo vệ tài sản; thị trường khai thác tài sản; doanh thu quay trở lại nuôi dưỡng sáng tạo.

Trong kỷ nguyên số, Việt Nam có cơ hội lớn để mở rộng chuỗi giá trị này. Nhưng cơ hội chỉ trở thành giá trị kinh tế khi tài sản trí tuệ được nhận diện, bảo vệ và khai thác một cách chuyên nghiệp.

Vì thế, câu chuyện của bản quyền số hôm nay không chỉ là làm thế nào để ngăn một tác phẩm bị sao chép. Câu hỏi lớn hơn là làm thế nào để mỗi tác phẩm sáng tạo có thể sống lâu hơn, đi xa hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn cho người sáng tạo, doanh nghiệp và nền kinh tế.

Đó chính là bước chuyển từ tư duy bảo vệ quyền sang tư duy kiến tạo thị trường bản quyền – một trong những nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trong kỷ nguyên số.

Thể thao và Cuộc sống

Trạng Nguyên tuổi 13 năm 2025

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam: Để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh cho tăng trưởng bền vững

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam được thông qua với sự đồng thuận cao, tạo khuôn khổ pháp...
×