KỲ 2: TỪ HỘI NHẬP ĐẾN KHÁT VỌNG CHINH PHỤC ĐẤU TRƯỜNG OLYMPIC
Từ Moscow 1980 đến Rio 2016, thể thao Việt Nam đi từ những ngày đầu góp mặt để học hỏi đến lúc có huy chương và chạm tới vị trí cao nhất của Thế vận hội. Trần Hiếu Ngân, Hoàng Anh Tuấn và Hoàng Xuân Vinh là ba cái tên gắn với những bước ngoặt ấy. Nhưng nhìn lại chặng đường đã qua, một câu hỏi vẫn còn nguyên: vì sao Việt Nam có thể tạo ra những nhà vô địch Olympic, nhưng chưa duy trì được thành tích qua nhiều thế hệ?
Khi Olympic trở thành phép thử
Sau khi cánh cửa hội nhập được mở ra, Olympic trở thành nơi thể thao Việt Nam nhìn rõ hơn vị trí của mình trên bản đồ thế giới. Những năm đầu chủ yếu là làm quen với môi trường thi đấu quốc tế. Càng tham dự nhiều, khoảng cách về trình độ càng hiện ra rõ hơn.
Năm 1980, Việt Nam lần đầu dự Olympic tại Moscow với 35 vận động viên ở bốn môn: bơi, vật tự do, điền kinh và bắn súng. Khi ấy, tranh huy chương chưa phải mục tiêu thực tế. Điều quan trọng hơn là thể thao Việt Nam lần đầu bước vào một sân chơi có chuẩn chuyên môn cao hơn rất nhiều so với những gì từng quen thuộc trong nước. Tư liệu của Cục Thể dục thể thao xem Moscow là một bước đệm để thể thao Việt Nam tiếp tục xác định vị trí trên đấu trường khu vực và thế giới.
Sau Moscow, Việt Nam lần lượt góp mặt tại Seoul 1988, Barcelona 1992 và Atlanta 1996 nhưng chưa giành được huy chương. Bốn kỳ Olympic đi qua mà bảng thành tích vẫn chưa có dấu son. Nhưng cũng qua những lần tham dự ấy, những hạn chế của thể thao Việt Nam bộc lộ khá rõ: kinh nghiệm thi đấu, phương pháp huấn luyện, điều kiện tập luyện và khả năng thích ứng với sức ép ở sân chơi lớn.
Một vận động viên có thể nổi bật ở trong nước, thậm chí đạt thành tích tốt ở khu vực, nhưng để cạnh tranh tại Olympic cần nhiều hơn thế. Tài năng phải được đào tạo đủ lâu, được thi đấu ở những giải lớn và được đặt trong một quá trình chuẩn bị nghiêm túc. Sau gần hai thập niên chờ đợi, Sydney 2000 trở thành bước ngoặt đầu tiên.
Sydney 2000: Tấm huy chương làm thay đổi giới hạn
Ngày 28/9/2000, Trần Hiếu Ngân bước vào trận chung kết Taekwondo hạng 57kg nữ tại Olympic Sydney. Cô giành HCB và trở thành vận động viên Việt Nam đầu tiên đoạt huy chương tại Thế vận hội. Đó là lần thứ năm Việt Nam dự Olympic kể từ Moscow 1980.
Trần Hiếu Ngân – người mở cánh cửa huy chương Olympic cho Việt Nam
Trần Hiếu Ngân giành HCB Taekwondo hạng 57kg nữ tại Olympic Sydney 2000, trở thành vận động viên Việt Nam đầu tiên giành huy chương tại Thế vận hội (Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao)
Tấm HCB ở Sydney phá vỡ giới hạn đã tồn tại suốt hai thập niên. Nhưng phía sau khoảnh khắc nhận huy chương là một hành trình dài mà bảng tổng sắp không thể hiện hết.
Trước Olympic 2000, Hiếu Ngân đã có HCV vô địch quốc gia năm 1996, HCV Đông Nam Á cùng năm, HCV châu Á năm 1998, HCĐ Asian Games 1998 và đứng đầu vòng loại Olympic khu vực châu Á năm 1999. Những kết quả ấy cho thấy Sydney không phải một cuộc bứt phá tình cờ.
Trong một chia sẻ được Cục Thể dục thể thao công bố, Hiếu Ngân kể về quãng thời gian chấn thương: “Thực ra chấn thương ở chân phải buộc tôi phải luyện tập chân trái nhưng nhờ vậy mà tôi đánh tốt bằng cả hai chân”.
Chi tiết ấy làm câu chuyện Sydney trở nên gần hơn. Chấn thương buộc nữ võ sĩ phải thay đổi cách tập, rồi từ một bất lợi lại hình thành thêm một kỹ năng. Những điều như thế hiếm khi xuất hiện trên bảng thành tích, nhưng chúng góp phần quyết định một vận động viên có thể đi xa đến đâu.
Sydney không chỉ mang về tấm huy chương đầu tiên. Nó cho thấy một vận động viên Việt Nam hoàn toàn có thể tiến tới trận đấu cuối cùng của một nội dung Olympic khi được chuẩn bị đúng hướng. Và ngay sau khi cánh cửa huy chương được mở, câu hỏi cũng thay đổi: bao giờ sẽ có người tiếp theo?
Sau Sydney, bài toán khó hơn
Sydney đưa thể thao Việt Nam sang một chuẩn mới. Không còn là câu hỏi có thể giành huy chương Olympic hay không. Vấn đề khó hơn là làm sao để thành tích ấy không dừng lại ở một lần.
Athens 2004 cho thấy khoảng cách giữa hai điều đó. Đoàn Việt Nam không giành được huy chương, trong khi HCB của Trần Hiếu Ngân vẫn là thành tích Olympic duy nhất của thể thao Việt Nam tính đến hết kỳ Đại hội này.
Khoảng trống ấy không làm tấm HCB Sydney nhỏ đi. Nó chỉ cho thấy một thực tế của thể thao đỉnh cao: một vận động viên có thể tạo nên kỳ tích, nhưng kỳ tích ấy không tự sinh ra người kế tiếp.
Trước Bắc Kinh 2008, Taekwondo Việt Nam đẩy mạnh việc đưa các võ sĩ trẻ đi thi đấu, tập huấn ở nước ngoài và tích lũy kinh nghiệm. Cùng với thành tích, yêu cầu về lớp kế cận cũng bắt đầu được nhìn nhận rõ hơn. Đến thế vận hội Bắc Kinh, chiếc huy chương thứ hai xuất hiện. Lần này, ở một môn thể thao khác.
Thế vận hội Bắc Kinh 2008: Thành công được nối tiếp, nhưng còn cách quãng

Hoàng Anh Tuấn nối dài dấu ấn huy chương Olympic của Việt Nam
Lực sĩ Hoàng Anh Tuấn giành HCB cử tạ hạng 56kg nam tại Olympic Bắc Kinh 2008 (Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao)
Tại Bắc Kinh 2008, Hoàng Anh Tuấn giành HCB cử tạ hạng 56kg nam, tám năm sau thành tích của Trần Hiếu Ngân. Đây là tấm HCB Olympic thứ hai của thể thao Việt Nam.
Chiếc huy chương này quan trọng ở một điểm khác: thành công không chỉ đến từ Taekwondo. Cử tạ cho thấy Việt Nam còn có thể cạnh tranh ở một môn hoàn toàn khác, với những yêu cầu đặc thù về thể lực, kỹ thuật và huấn luyện.
Nhưng tám năm giữa hai tấm HCB cũng là một khoảng cách đáng suy nghĩ. Thành tích đã lặp lại, song chưa đủ đều. Những đỉnh cao vẫn xuất hiện cách quãng.
Từ đó, câu chuyện không còn chỉ là của Hoàng Anh Tuấn. Một câu hỏi lớn hơn được đặt ra: làm thế nào để phát hiện đúng tài năng, chọn đúng hướng đầu tư và duy trì quá trình đào tạo đủ lâu để những thành công như vậy có thể xuất hiện thường xuyên hơn?
Thế vận hội Bắc Kinh chưa có câu trả lời. Tám năm sau, Rio de Janeiro đưa thể thao Việt Nam lên một nấc cao chưa từng có.
Rio 2016: Khi Việt Nam chạm tới đỉnh cao

Hoàng Xuân Vinh – khoảnh khắc đưa thể thao Việt Nam lên đỉnh Olympic
Hoàng Xuân Vinh giành HCV nội dung 10m súng ngắn hơi nam tại Olympic Rio 2016 với 202,5 điểm, đồng thời phá kỷ lục Olympic (Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao)
Ngày 6/8/2016, Hoàng Xuân Vinh bước vào nội dung 10m súng ngắn hơi nam tại Rio. Anh giành HCV với 202,5 điểm, phá kỷ lục Olympic và mang về tấm HCV đầu tiên trong lịch sử tham dự Thế vận hội của thể thao Việt Nam. Sau đó, xạ thủ tiếp tục giành HCB ở nội dung 50m súng ngắn.
Nếu Sydney là lần đầu Việt Nam bước lên bục huy chương thì Rio là lần đầu lá cờ Việt Nam ở vị trí cao nhất. Nhưng phía sau con số 202,5 điểm còn cả một quá trình chuẩn bị.
Theo tư liệu Cục Thể dục thể thao công bố về cựu HLV Nguyễn Thị Nhung, đội tuyển bắn súng từng tổ chức những bài tập trong môi trường gây nhiễu, có tiếng ồn và các tác động liên tục để vận động viên làm quen với sức ép thi đấu. Cách chuẩn bị này được nhắc tới khi phân tích phát bắn 10,7 điểm của Hoàng Xuân Vinh trong chung kết Rio.
Một phát bắn chỉ diễn ra trong khoảnh khắc. Để giữ được sự ổn định ở đúng thời điểm ấy lại là câu chuyện của nhiều năm: kỹ thuật, tâm lý, kinh nghiệm và khả năng kiểm soát áp lực.
Rio chứng minh vận động viên Việt Nam có thể đứng ở vị trí cao nhất khi được chuẩn bị đủ tốt. Và rồi một câu hỏi khác xuất hiện, khó hơn cả câu hỏi về chiếc HCV: ai sẽ là người tiếp theo?
Khi kỳ tích cần người kế nhiệm
Trần Hiếu Ngân, Hoàng Anh Tuấn và Hoàng Xuân Vinh gắn với ba dấu mốc đặc biệt của Olympic Việt Nam: huy chương đầu tiên, sự nối tiếp thành tích ở một môn khác và HCV lịch sử.
Đặt ba cột mốc ấy cạnh nhau, có thể thấy những đỉnh cao đã xuất hiện rất rõ, nhưng chưa hình thành một đường thành tích liên tục qua nhiều chu kỳ Olympic.
Để một vận động viên đi đến đỉnh cao, tài năng là chưa đủ. Họ cần được phát hiện đúng lúc, đào tạo đủ lâu, thi đấu quốc tế đủ nhiều và có điều kiện chuyên môn để tiến bộ. Nếu những yếu tố đó chỉ tập trung quanh một vài cá nhân, thành tích rất dễ trở thành những điểm sáng riêng lẻ.
Có một nhà vô địch và có khả năng tạo ra nhà vô địch là hai chuyện khác nhau.
Từ Moscow đến Rio: một chặng đường dài, nhưng chưa phải đích cuối
Nhìn từ Moscow 1980 đến Rio 2016, thể thao Việt Nam đã thay đổi đáng kể. Từ lần đầu góp mặt tại Thế vận hội, Việt Nam có huy chương, nối tiếp được thành tích ở một môn khác và cuối cùng giành HCV.
Nhưng một lần chạm đỉnh chưa thể nói hết sức mạnh của một nền thể thao. Điều khó hơn là giữ được trình độ ấy qua nhiều chu kỳ, để khi một nhà vô địch rời sân đấu vẫn có người đủ khả năng bước tiếp.

Nhìn vào những tấm huy chương, điều đáng quan tâm vì thế không chỉ là ai đã giành được chúng. Cần nhìn cả quá trình phía sau: điều kiện nào giúp họ thành công, và những điều kiện ấy có được duy trì cho thế hệ sau hay không?
Từ những kỳ tích đến câu hỏi về sức mạnh nền tảng
50 năm hội nhập với Phong trào Olympic đã đem đến cho thể thao Việt Nam nhiều dấu mốc đáng nhớ. Từ những ngày đầu chỉ mong được góp mặt và học hỏi, Việt Nam có huy chương đầu tiên, có thêm những gương mặt mới và cuối cùng có một nhà vô địch Olympic.
Những kết quả ấy chứng minh vận động viên Việt Nam có thể cạnh tranh ở cấp độ cao nhất khi hội tụ tài năng, quá trình đào tạo và sự chuẩn bị phù hợp. Nhưng các đỉnh cao vẫn xuất hiện khá thưa. Một tấm huy chương có thể làm nên lịch sử; một nền thể thao mạnh phải tạo được điều kiện để lịch sử tiếp tục được viết.
Vì vậy, câu hỏi của Olympic Việt Nam lúc này không còn chỉ là ai đã giành huy chương, mà là điều gì quyết định khả năng tạo ra người kế tiếp.
Câu trả lời nằm ở phần nền tảng phía sau những tấm huy chương: từ cách phát hiện tài năng, đào tạo và huấn luyện đến khoa học thể thao, thi đấu quốc tế, đầu tư và khả năng giữ được lực lượng kế cận.
Đó cũng là nơi câu chuyện 50 năm Olympic Việt Nam bước sang một vấn đề khó hơn: vì sao thành tích Olympic vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của thể thao Việt Nam?
KỲ 3: VÌ SAO THÀNH TÍCH OLYMPIC CHƯA TƯƠNG XỨNG VỚI TIỀM NĂNG?