50 NĂM ỦY BAN OLYMPIC VIỆT NAM: TỪ HÀNH TRÌNH HỘI NHẬP ĐẾN BÀI TOÁN ĐỈNH CAO (KỲ 4: ĐỂ KHÁT VỌNG OLYMPIC KHÔNG CHỈ DỪNG Ở NHỮNG KỲ TÍCH CÁ NHÂN)

Thứ sáu, 21/08/2026 - 18:09

50 năm trước, Việt Nam mở cánh cửa bước vào Phong trào Olympic quốc tế. Từ những chuyến đi đầu tiên để học hỏi, thể thao nước nhà đã có huy chương, có những nhà vô địch và từng đứng ở vị trí cao nhất của Thế vận hội. Nhưng chặng đường sau Rio 2016 cho thấy một tấm HCV chưa đủ để tạo nên sức mạnh của cả nền thể thao. Bước vào giai đoạn 2026–2045, Việt Nam bắt đầu một cách làm khác: chọn những môn có khả năng cạnh tranh, tập trung nguồn lực, xây dựng lớp kế cận và đưa khoa học, y học thể thao vào gần hơn với VĐV. Thành công của cách làm mới sẽ không nằm trên giấy. Nó phải được trả lời bằng những con người bước lên bục huy chương trong những kỳ Olympic tới.

Từ những kỳ tích đã có đến câu hỏi của chặng đường mới

Kỳ 1 của tuyến bài bắt đầu từ năm 1976, khi việc thành lập Ủy ban Olympic Việt Nam mở đường cho quá trình hội nhập với Phong trào Olympic quốc tế. Kỳ 2 đi qua những cột mốc thành tích, từ Trần Hiếu Ngân ở Sydney 2000, Hoàng Anh Tuấn tại Bắc Kinh 2008 đến HCV lịch sử của Hoàng Xuân Vinh ở Rio 2016. Kỳ 3 nhìn vào khoảng trống phía sau những kỳ tích: Việt Nam vẫn có VĐV tiến rất gần tới bục huy chương, nhưng chưa tạo được một lực lượng đủ dày để duy trì thành tích qua nhiều chu kỳ.

Vì thế, câu hỏi của Kỳ 4 không còn là bao giờ Việt Nam có thêm một nhà vô địch. Câu hỏi khó hơn là làm thế nào để những tài năng xuất hiện không còn là những trường hợp riêng lẻ.

Một dấu mốc mới đã xuất hiện ngay trong năm 2026. Ngày 7/5/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 816/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình “Phát triển các môn thể thao trọng điểm chuẩn bị tham dự các kỳ ASIAD, Olympic giai đoạn 2026–2045”. Chương trình tập trung vào 9 môn: bắn súng, bắn cung, cử tạ, xe đạp, đua thuyền, điền kinh, bơi, karate và cầu mây.

Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở danh sách 9 môn. Quan trọng hơn là cách tiếp cận đã rõ hơn: nếu muốn cạnh tranh ở đỉnh cao thế giới, nguồn lực phải được tập trung thay vì chia đều cho tất cả.

50 NĂM ỦY BAN OLYMPIC VIỆT NAM: TỪ HÀNH TRÌNH HỘI NHẬP ĐẾN BÀI TOÁN ĐỈNH CAO (KỲ 4: ĐỂ KHÁT VỌNG OLYMPIC KHÔNG CHỈ DỪNG Ở NHỮNG KỲ TÍCH CÁ NHÂN)

Một cách tiếp cận mới cho cuộc đua Olympic giai đoạn 2026–2045

Chương trình phát triển các môn thể thao trọng điểm giai đoạn 2026–2045 mở ra hướng tập trung nguồn lực cho mục tiêu ASIAD và Olympic (Chinhphu.vn)

Chọn môn mới là bước đầu

Một môn thể thao có thể có nhiều nội dung, nhưng cơ hội cạnh tranh ở từng nội dung không giống nhau. Khoảng cách từ thành tích của VĐV Việt Nam đến chuẩn thế giới cũng khác nhau. Vì vậy, nói “đầu tư cho môn trọng điểm” mới chỉ giải quyết được một phần bài toán. Điều cần nhìn tiếp là nội dung nào có khả năng đi xa và VĐV nào có khả năng tiến đến chuẩn Olympic.

Một VĐV trọng điểm cần được theo dõi bằng những dữ liệu cụ thể: thành tích hiện tại, tốc độ tiến bộ, số giải quốc tế đã tham dự, lịch sử chấn thương, khả năng thích nghi với phương pháp huấn luyện mới và triển vọng trong cả một chu kỳ Olympic.

Cách đánh giá này cũng phải thay đổi theo thời gian. Một VĐV trẻ tiến nhanh không nên phải chờ đến khi có huy chương mới được đầu tư mạnh hơn. Ngược lại, một nội dung không thu hẹp được khoảng cách với chuẩn quốc tế cũng cần được xem xét lại.

Đầu tư trọng điểm vì thế không đơn giản là tăng tiền. Đó là biết đặt nguồn lực vào đâu, trong bao lâu và dựa trên kết quả nào để quyết định bước tiếp theo.

Bắn súng – một trong những môn trọng điểm hướng tới mục tiêu Olympic giai đoạn 2026–2045

Bắn súng là một trong những môn thể thao trọng điểm được lựa chọn để tập trung đầu tư, hướng tới mục tiêu tranh chấp thành tích tại ASIAD và Olympic giai đoạn 2026–2045 (Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao Việt Nam)

Người tranh huy chương trong tương lai có thể vẫn chưa nổi tiếng hôm nay

Một VĐV Olympic không bắt đầu sự nghiệp ở Olympic. Người được kỳ vọng tranh huy chương tại Los Angeles 2028 đã phải được chuẩn bị từ nhiều năm trước. Với Brisbane 2032, khoảng thời gian ấy còn dài hơn.

Đây là lý do các tầng đào tạo cần được nối với nhau. Trường năng khiếu, cơ sở đào tạo của địa phương, Quân đội, Công an, trung tâm huấn luyện quốc gia và đội tuyển quốc gia không thể hoạt động như những mắt xích rời rạc.

Ngành thể thao đã khảo sát nguồn VĐV trẻ ở các hệ thống này để tìm kiếm lực lượng cho chương trình trọng điểm. Nhưng tìm được tài năng mới chỉ là bước đầu. Nếu một VĐV được phát hiện từ tuổi 14–15 mà vài năm sau thiếu môi trường thi đấu, thiếu HLV phù hợp hoặc phải dừng việc tập luyện vì những vấn đề học tập, cuộc sống, thì khoản đầu tư ban đầu rất khó phát huy hết giá trị. Vấn đề vì thế không chỉ là tìm được người giỏi, mà là giữ người giỏi đi đến cùng con đường.

Ươm mầm lực lượng trẻ cho Boxing Việt Nam

Công tác tuyển chọn, đào tạo VĐV trẻ là nền tảng xây dựng lực lượng kế cận cho các chu kỳ Olympic (Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao Việt Nam)

HLV không thể chỉ xuất hiện khi Olympic đến gần

Một nhà vô địch không đứng trên bục một mình. Phía sau họ còn có HLV chuyên môn, chuyên gia thể lực, bác sĩ, chuyên gia tâm lý, dinh dưỡng và những người theo dõi từng giai đoạn tập luyện.

Với VĐV trọng điểm, ê-kíp này cần được xây dựng từ sớm. HLV phải được cập nhật phương pháp mới, có cơ hội trao đổi chuyên môn và được đánh giá bằng quá trình tiến bộ của VĐV, thay vì chỉ bằng kết quả ở một giải đấu.

Đây cũng là điểm cần thay đổi trong cách nhìn về HLV. Một HLV tạo ra sự tiến bộ ổn định qua nhiều năm có giá trị không kém một HLV có VĐV giành huy chương trong một thời điểm.

Nếu đến sát Olympic mới bắt đầu tìm chuyên gia, thay đổi giáo án hoặc tăng cường tập huấn, khoảng thời gian chuẩn bị đã bị rút ngắn quá nhiều.

Khoa học thể thao phải bước ra khỏi phòng nghiên cứu

Có những phần của thể thao đỉnh cao khán giả gần như không nhìn thấy. Tải lượng vận động, giấc ngủ, dinh dưỡng, nguy cơ chấn thương, khả năng phục hồi và trạng thái tâm lý của VĐV đều ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích.

Việt Nam đang mở rộng hợp tác quốc tế về y học thể thao, nhưng hệ thống trong nước vẫn thiếu thiết bị chuyên dụng và nguồn nhân lực đủ sâu ở một số lĩnh vực.

Điều quan trọng là khoa học không thể chỉ tồn tại trong một dự án hay một phòng kiểm tra. Kết quả đo phải trở lại với HLV, trở thành một phần của giáo án và giúp quyết định VĐV nên tập thêm, giảm tải hay thay đổi cách chuẩn bị.

Một chiếc máy hiện đại không tự tạo ra thành tích. Nó chỉ có ý nghĩa khi có người đủ năng lực đọc dữ liệu và biến dữ liệu ấy thành quyết định trong buổi tập tiếp theo.

Phía sau thành tích Olympic là những chỉ số mà khán giả không nhìn thấy

Ứng dụng khoa học, công nghệ và y học thể thao ngày càng được đặt sâu hơn vào quá trình huấn luyện, chăm sóc sức khỏe và phục hồi VĐV thành tích cao (Cục Thể dục thể thao Việt Nam)

Giữ VĐV ở lại với thể thao cũng là đầu tư

Một VĐV trẻ không chỉ lựa chọn một môn thể thao. Họ lựa chọn một con đường nghề nghiệp kéo dài nhiều năm. Nếu tương lai sau khi giải nghệ không rõ ràng, quyết định theo nghiệp thể thao sẽ khó khăn hơn, không chỉ với VĐV mà cả gia đình họ.

Nghị định 349/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 15/2/2026 đã bổ sung nhiều chính sách dành cho thành viên đội thể thao, từ tiền lương, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, chữa trị chấn thương đến đào tạo văn hóa, học nghề, việc làm, bảo hiểm và tiền thưởng.

Điều này đáng chú ý ở chỗ chính sách đã nhìn vào cả quá trình nghề nghiệp của VĐV, thay vì chỉ quan tâm đến thành tích tại sân đấu.

Một tài năng sẽ khó đi xa nếu luôn phải loay hoay với câu hỏi sau này mình sẽ sống bằng nghề gì. Giữ người tài, vì thế, không chỉ là chuyện thưởng bao nhiêu sau một chiến thắng. Đó còn là việc tạo đủ sự yên tâm để họ có thể theo đuổi thể thao trong nhiều năm.

Đầu tư phải đi cùng cách đo hiệu quả

Thể thao thành tích cao cần tiền. Nhưng câu hỏi không chỉ là có bao nhiêu tiền.

Với từng VĐV trọng điểm, cần biết họ đang cách chuẩn thế giới bao xa, tiến bộ nhanh hay chậm và khoản đầu tư đang tạo ra chuyển biến gì. Với từng nội dung, cần biết cơ hội cạnh tranh có tăng lên hay không. Với từng HLV, trung tâm, cần xác định rõ trách nhiệm và kết quả phải đạt được.

Nếu chỉ nhìn vào huy chương, một chương trình phải chờ bốn năm mới biết đúng hay sai. Thực tế cần những chỉ số sớm hơn: thành tích quốc tế, mức tiến bộ, khả năng vượt chuẩn, số lần vào chung kết và chất lượng lớp kế cận.

Đó là cách chuyển từ việc nhìn vào thành tích đã xảy ra sang theo dõi khả năng tạo ra thành tích trong tương lai. Chương trình 2026–2045 sẽ phải được chứng minh ở chính điểm này.

Điều khó nhất không phải bắt đầu, mà là duy trì

Một chương trình Olympic có thể được phê duyệt trong một ngày. Nhưng hiệu quả của nó cần cả một chu kỳ, thậm chí nhiều chu kỳ mới có thể nhìn thấy rõ. Vì vậy, điều khó nhất trong giai đoạn 2026–2045 có lẽ là tính liên tục.

Người quản lý có thể thay đổi, nhưng lộ trình của một VĐV không thể thay đổi theo từng nhiệm kỳ. Một HLV mới không nên có nghĩa là mọi thứ phải làm lại từ đầu. Một chấn thương cũng không nên khiến kế hoạch dành cho một VĐV trọng điểm bị bỏ dở.

Nếu mỗi thế hệ lại phải bắt đầu lại một phần con đường, khoảng cách tới Olympic sẽ tiếp tục được đo bằng những năm đã mất.

50 năm đầu tiên chứng minh Việt Nam có thể

Năm 1976, Việt Nam mở cánh cửa hội nhập. Những thập niên sau đó chứng minh VĐV Việt Nam có thể giành huy chương và chạm tới đỉnh cao Olympic. Kỳ 3 cho thấy tiềm năng ấy vẫn còn, nhưng thành tích chưa trở thành một dòng chảy ổn định.

Năm 2026 mở ra một cơ hội khác. Việt Nam đã có chương trình phát triển các môn thể thao trọng điểm giai đoạn 2026–2045, đặt nguồn lực, lực lượng và mục tiêu vào cùng một khung dài hạn. Từ đây, thước đo sẽ không chỉ là một tấm huy chương.

Cần nhìn xem có bao nhiêu VĐV tiến được đến chuẩn thế giới, bao nhiêu người bước vào những trận đấu quyết định và sau một thế hệ thành công có bao nhiêu người đủ sức tiếp bước.50 năm đầu tiên đã chứng minh Việt Nam có thể. 50 năm tiếp theo phải trả lời một câu hỏi khó hơn: có thể làm điều đó nhiều lần hay không?

Một tấm huy chương có thể làm nên lịch sử của một cá nhân. Khi lớp sau tiếp tục bước lên bục huy chương, thành tích ấy mới dần trở thành năng lực của cả nền thể thao. Đó cũng là mục tiêu lớn hơn của chặng đường phía trước: không chờ một kỳ tích xuất hiện, mà tạo ra những điều kiện để kỳ tích có thể xuất hiện nhiều lần.

Tuệ An – Minh Sáng

Trạng Nguyên tuổi 13 năm 2025

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam: Để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh cho tăng trưởng bền vững

Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam được thông qua với sự đồng thuận cao, tạo khuôn khổ pháp...
×