Rio 2016 từng đưa thể thao Việt Nam lên đỉnh cao với HCV lịch sử của Hoàng Xuân Vinh. Tám năm sau, Việt Nam vẫn chưa có thêm huy chương Olympic. Tokyo 2020 không có, Paris 2024 cũng không. Nhưng ngay tại Paris, Trịnh Thu Vinh hai lần vào chung kết, trong đó có vị trí thứ tư ở nội dung 10m súng ngắn hơi nữ. Khoảng cách với bục huy chương vì thế không phải quá xa. Vấn đề nằm ở chỗ khác: làm thế nào để một vận động viên có khả năng tranh chấp không còn là trường hợp riêng lẻ, mà trở thành một phần của một lực lượng đủ mạnh và đủ ổn định qua nhiều chu kỳ Olympic?
Paris 2024: Khi khoảng cách hiện rõ
Tại Olympic Paris 2024, Trịnh Thu Vinh lần đầu dự Thế vận hội và lập tức giành quyền vào hai trận chung kết. Ở nội dung 10m súng ngắn hơi nữ, cô xếp thứ tư; ở nội dung 25m súng ngắn thể thao nữ, cô đứng thứ bảy. Cục Thể dục thể thao đánh giá đây là những dấu ấn nổi bật của thể thao Việt Nam tại Paris.
Trịnh Thu Vinh và khoảng cách rất gần với bục huy chương Olympic
Xạ thủ Trịnh Thu Vinh giành vị trí thứ tư ở nội dung 10m súng ngắn hơi nữ tại Olympic Paris 2024, thành tích tốt nhất của đoàn thể thao Việt Nam tại kỳ Thế vận hội (Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao)
Nhưng Paris vẫn khép lại mà đoàn thể thao Việt Nam không có huy chương. Với 16 vận động viên tranh tài ở 11 môn, đây là kỳ Olympic thứ hai liên tiếp Việt Nam không đứng trên bục nhận thưởng sau Tokyo 2020.
Hai kết quả ấy đặt cạnh nhau cho thấy một điều đáng chú ý. Ở cấp độ cá nhân, Việt Nam vẫn có vận động viên tiến rất gần nhóm tranh huy chương. Ở cấp độ toàn đoàn, thành tích lại chưa được duy trì.
Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Đặng Hà Việt từng đánh giá thành tích của Việt Nam tại ASIAD và Olympic còn “thiếu bền vững”, trong khi số lượng và chất lượng vận động viên đủ khả năng tranh chấp huy chương Olympic chưa được duy trì ổn định.
Đó là điểm cần nhìn thẳng khi nói về bài toán Olympic Việt Nam. Chúng ta vẫn có người đủ khả năng tiến rất gần tới đỉnh cao. Nhưng những trường hợp ấy chưa tạo thành một lực lượng đủ dày để duy trì thành tích.
Từ một vận động viên xuất sắc đến một thế hệ đủ mạnh
Lịch sử huy chương Olympic của Việt Nam cho thấy thành công thường gắn với những cá nhân nổi bật. Trần Hiếu Ngân mở cánh cửa huy chương tại Sydney 2000. Hoàng Anh Tuấn nối tiếp ở Bắc Kinh 2008. Hoàng Xuân Vinh tạo nên cột mốc lịch sử tại Rio 2016. Sau đó, Việt Nam tiếp tục tìm kiếm những gương mặt đủ sức kế thừa nhưng chưa hình thành được một chuỗi huy chương ổn định.
Theo Cục Thể dục thể thao, trước Olympic Paris 2024, Việt Nam có tổng cộng 5 huy chương Olympic gồm 1 HCV, 3 HCB và 1 HCĐ. Rio 2016 vẫn là kỳ Olympic thành công nhất của thể thao Việt Nam.
Nhìn vào những kỳ Olympic gần đây, khoảng cách ấy càng rõ hơn. London 2012, Việt Nam có 18 vận động viên và giành 1 HCĐ môn cử tạ. Rio 2016 có 23 vận động viên, giành 1 HCV và 1 HCB môn bắn súng. Tokyo 2020 có 18 vận động viên nhưng không giành huy chương. Paris 2024 có 16 vận động viên và kết quả cũng tương tự.
Mỗi kỳ Đại hội đều có những nguyên nhân riêng. Phong độ, chấn thương, đối thủ hay một sai số nhỏ trong thi đấu đều có thể làm thay đổi kết quả. Nhưng nhìn cả chuỗi, một vấn đề vẫn hiện ra: lực lượng đủ khả năng tranh huy chương chưa được duy trì đều qua các chu kỳ.
Để có một thế hệ mới, phải có cả quá trình nối tiếp từ tuyển chọn, đào tạo trẻ, thi đấu trong nước, cọ xát quốc tế đến huấn luyện chuyên sâu, y học, dinh dưỡng và tâm lý. Chỉ cần một mắt xích thiếu ổn định, con đường phát triển có thể bị đứt quãng.
Đây là khoảng cách giữa việc có một vài cá nhân xuất sắc và việc có một lực lượng đủ dày cho cuộc đua Olympic.

SEA Games không phải là đích cuối
Một nghịch lý khác của thể thao Việt Nam nằm ở khoảng cách giữa thành tích khu vực và thành tích Olympic. Việt Nam nhiều năm nằm trong nhóm dẫn đầu SEA Games, nhưng thành công ở Đông Nam Á không tự động chuyển thành huy chương tại Thế vận hội.
Đặng Hà Việt từng chỉ ra rằng Việt Nam đứng đầu SEA Games 31 và 32 nhưng thành tích tại ASIAD và Olympic chưa bền vững; trong khi Thái Lan, Indonesia và Malaysia duy trì tốt hơn về số lượng cũng như chất lượng vận động viên ở các kỳ Olympic. Sự khác nhau nằm ở chuẩn cạnh tranh.
SEA Games có những nội dung Việt Nam sở hữu lợi thế và có thể huy động lực lượng rộng. Olympic là một tầng thi đấu khác. Chuẩn chuyên môn cao hơn, đối thủ mạnh hơn và khoảng cách giữa một vận động viên đứng đầu khu vực với nhóm tranh huy chương thế giới có thể rất lớn.
Nếu đào tạo quá thiên về mục tiêu khu vực, hệ thống dễ rơi vào một vòng lặp: đạt thành tích tốt ở nơi mình có lợi thế nhưng chưa đủ sức vượt qua giới hạn khi bước ra thế giới.
SEA Games vẫn cần thiết, nhất là với các vận động viên trẻ. Nhưng nếu đích đến là Olympic, chuẩn bị cho Olympic phải được đặt cao hơn chuẩn thành tích khu vực. Chính vì vậy, ngành thể thao đã đặt yêu cầu phân nhóm môn, nội dung và lực lượng để đầu tư trọng điểm thay vì chia đều nguồn lực.
Một nhà vô địch không thể lớn lên chỉ bằng ý chí
Hoàng Xuân Vinh là một ví dụ rõ về mối quan hệ giữa tài năng và điều kiện tập luyện. Theo tư liệu được Cục Thể dục thể thao dẫn lại sau Rio 2016, xạ thủ từng phải tập huấn dài ngày tại Hàn Quốc để có điều kiện luyện tập đáp ứng yêu cầu chuyên môn trong bối cảnh cơ sở vật chất trong nước còn hạn chế.
Tập huấn nước ngoài không phải điều bất thường trong thể thao đỉnh cao. Vấn đề nằm ở chỗ những điều kiện quan trọng cho quá trình chuẩn bị có được duy trì thường xuyên trong nước hay không.
Tháng 7/2025, Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Nguyễn Hồng Minh cho biết Trung tâm Huấn luyện Thể thao Quốc gia khu vực phía Nam còn thiếu một số sân tập và nhà lưu trú; có đội tuyển phải liên kết với địa phương để tập luyện. Nhân lực, kinh phí và thiết bị mới cũng chưa đáp ứng đầy đủ.
Đáng chú ý, Trung tâm khi đó quản lý 57 đội tuyển, gồm 32 đội tuyển và 25 đội tuyển trẻ. Với quy mô như vậy, việc bảo đảm điều kiện tập luyện và quản lý chuyên môn đồng đều cho từng nhóm vận động viên rõ ràng là một bài toán không nhỏ.

Hoàng Xuân Vinh – Rio 2016
Rio 2016 chứng minh Việt Nam có thể chạm tới đỉnh cao, nhưng khoảng cách giữa một kỳ tích và khả năng tạo ra kỳ tích tiếp theo vẫn còn rất lớn (Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao)
Cơ sở vật chất vì thế không đơn thuần là chuyện có đủ sân tập hay không. Nó ảnh hưởng tới cả chu trình huấn luyện, nghỉ ngơi, phục hồi và chuẩn bị cho một chu kỳ Olympic kéo dài nhiều năm.
Khoa học thể thao: phần ít nhìn thấy nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích
Thể thao đỉnh cao ngày nay không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm của huấn luyện viên. Tải lượng vận động, dinh dưỡng, giấc ngủ, phục hồi, chấn thương, tâm lý và nhiều chỉ số khác đều cần được theo dõi.
Việt Nam đang chuyển theo hướng đó, nhưng vẫn còn những khoảng trống. Một tài liệu chuyên môn của Cục Thể dục thể thao năm 2025 chỉ ra rằng quy trình kiểm tra, đánh giá thể trạng chưa được chuẩn hóa; việc điều trị chấn thương và phục hồi chưa gắn chặt với toàn bộ chu trình huấn luyện – thi đấu – hồi phục và còn thiếu tính cá thể hóa.
Điều này nghe có vẻ chuyên môn, nhưng ảnh hưởng rất trực tiếp tới thành tích. Một vận động viên có thể tập thêm một giờ mỗi ngày. Nhưng nếu không biết cơ thể đang chịu tải đến đâu, thời điểm nào cần phục hồi hay nguy cơ chấn thương nằm ở đâu, tập nhiều hơn chưa chắc tạo ra kết quả tốt hơn.
Rio 2016 cho thấy một khía cạnh khác của khoa học thể thao. Đội tuyển bắn súng từng xây dựng các bài tập trong môi trường gây nhiễu để vận động viên làm quen với áp lực thi đấu. Những bài tập này được nhắc đến khi phân tích phát bắn 10,7 điểm của Hoàng Xuân Vinh ở chung kết Rio.

Vận động viên tại Trung tâm Huấn luyện Thể thao Quốc gia
Phía sau một VĐV Olympic là hệ thống huấn luyện, y học, phục hồi và cơ sở vật chất ( Nguồn ảnh: Cục Thể dục thể thao)
Đó là phần công việc khán giả ít nhìn thấy, nhưng có thể quyết định kết quả của một cuộc thi chỉ kéo dài vài giây.
Nếu muốn có thêm nhà vô địch, Việt Nam không chỉ cần người có năng khiếu. Cần một môi trường đủ khả năng biến năng khiếu thành năng lực thi đấu ở chuẩn cao nhất.
Giữ tài năng ở lại với thể thao cũng là một bài toán
Một vận động viên đỉnh cao không chỉ cần nơi tập luyện. Họ cần một con đường sống đủ ổn định để theo đuổi thể thao trong nhiều năm.
Với một vận động viên trẻ, lựa chọn sự nghiệp thể thao đồng nghĩa với nhiều năm tập luyện, thi đấu và hy sinh thời gian học tập. Nếu tương lai nghề nghiệp sau khi giải nghệ không rõ ràng, quyết định của bản thân vận động viên và gia đình sẽ khó đơn giản. Đây là một yếu tố ít xuất hiện trên bảng thành tích nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến việc giữ chân tài năng.
Năm 2025, Chính phủ ban hành Nghị định 349/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/2/2026, quy định các chế độ đối với thành viên đội thể thao, trong đó có tiền lương, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, chữa trị chấn thương, đào tạo văn hóa, học nghề, giải quyết việc làm, bảo hiểm và tiền thưởng.
Việc đưa đào tạo văn hóa, học nghề và việc làm sau sự nghiệp vào cùng hệ thống hỗ trợ là một thay đổi đáng chú ý. Với thể thao thành tích cao, giữ được người tài trong nhiều năm cũng quan trọng không kém việc tìm ra một tài năng mới.
Đầu tư nhiều chưa đủ, phải đầu tư đúng
Thiếu nguồn lực là một phần của câu chuyện. Nhưng chỉ nói cần thêm tiền thì chưa chạm tới gốc vấn đề.
TS Cao Văn Chóng, Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bình Dương, từng cho rằng mức đầu tư của Việt Nam còn thấp hơn một số nước trong khu vực như Thái Lan và Singapore, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu tăng nguồn lực và đẩy mạnh xã hội hóa.
Một nền thể thao cũng không thể chia đều nguồn lực cho mọi môn nếu mục tiêu là huy chương Olympic. Chiến lược phát triển thể dục, thể thao Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 xác định phải xây dựng chương trình phát triển các môn thể thao trọng điểm phục vụ Olympic, ASIAD và ưu tiên đầu tư chuyên sâu cho lực lượng có khả năng giành huy chương.
Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030 thể thao thành tích cao duy trì tốp 3 SEA Games, tốp 20 ASIAD và có huy chương tại Olympic, Paralympic; đến năm 2045 hướng tới tốp 50 Olympic. Văn bản đồng thời đặt yêu cầu tăng cường nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ, y học thể thao và hiện đại hóa cơ sở vật chất.
Nhiều vấn đề vì thế đã được nhận diện khá rõ. Khoảng cách nằm ở bước tiếp theo: làm thế nào để những định hướng ấy trở thành điều kiện cụ thể cho từng môn, từng trung tâm và từng vận động viên.
Olympic phải được chuẩn bị từ rất lâu trước ngày khai mạc
Một vận động viên được kỳ vọng tranh tài tại Los Angeles 2028 phải được chuẩn bị từ nhiều năm trước. Những người có thể cạnh tranh ở Brisbane 2032 thậm chí cần được theo dõi khi họ chưa phải những cái tên nổi tiếng. Đào tạo trẻ vì thế không thể tách khỏi chiến lược Olympic.
Năm 2025, hệ thống Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia được tổ chức lại thành ba đơn vị gồm Trung tâm Đào tạo vận động viên cấp cao quốc gia, Trung tâm Huấn luyện Thể thao quốc gia và Trung tâm Huấn luyện vận động viên trẻ quốc gia.
Việc tổ chức lại chưa thể tạo ra huy chương ngay. Nhưng nó cho thấy yêu cầu phải phân định rõ hơn các tầng đào tạo và quản lý, từ vận động viên trẻ đến vận động viên cấp cao.
Nguyễn Hồng Minh cũng nhấn mạnh việc xây dựng kế hoạch dài hạn cho từng vận động viên trọng điểm, đánh giá hiệu quả tập huấn và tăng cường chuyên gia cho những VĐV có tiềm năng. Việc theo dõi vận động viên cũng cần tính đến tâm lý và tương lai học tập.
Olympic không bắt đầu từ ngày khai mạc. Một nhà vô địch được hình thành từ nhiều năm trước đó.
Tiềm năng có thật, nhưng chưa được chuyển hóa đủ mạnh
Paris 2024 cho thấy một điều đáng chú ý. Sau Rio 2016, Việt Nam chưa có thêm huy chương Olympic, nhưng vẫn có vận động viên tiến rất gần tới thành tích lớn.
Trịnh Thu Vinh là ví dụ rõ nhất. Hai lần vào chung kết ngay ở lần đầu dự Olympic, trong đó có vị trí thứ tư, cho thấy khoảng cách với nhóm dẫn đầu hoàn toàn có thể thu hẹp. Vì vậy, câu hỏi không còn là Việt Nam có tài năng hay không. Có.
Câu hỏi là tại sao những tài năng như vậy chưa tạo thành một lực lượng đủ dày để duy trì thành tích. Muốn có thêm nhà vô địch, cần nhiều điều kiện cùng lúc: quá trình đào tạo, thi đấu quốc tế, khoa học thể thao, chăm sóc sức khỏe, điều kiện tập luyện và khả năng giữ vận động viên ở lại với thể thao đủ lâu.
Chiến lược phát triển thể dục, thể thao đến năm 2030 cũng đặt mục tiêu huy chương song hành với cơ sở vật chất, khoa học – công nghệ, y học thể thao, nguồn lực xã hội và cơ chế quản lý. Những điểm nghẽn vì thế không phải chưa được nhìn thấy. Điều khó hơn là biến những nhận diện ấy thành kết quả trên sân đấu.
Sau ánh hào quang, cần nhìn vào phần nền
Nhìn từ Moscow đến Paris, thể thao Việt Nam có nhiều câu chuyện đáng tự hào. Có những vận động viên vượt qua chấn thương để giành huy chương. Có người bước lên bục cao nhất. Cũng có những VĐV như Trịnh Thu Vinh tiến rất gần tới thành tích lớn ngay ở lần đầu dự Olympic. Nhưng từng khoảnh khắc riêng lẻ chưa đủ tạo nên sức mạnh của một nền thể thao.
Muốn thành công lặp lại, phải có người thay thế khi một nhà vô địch rời sân đấu. Khi một thế hệ kết thúc, lớp kế cận phải sẵn sàng. Khi VĐV chấn thương, hệ thống y học và phục hồi phải đủ năng lực đưa họ trở lại. Và khi bước ra thế giới, họ cần đủ số lần thi đấu quốc tế để hiểu đối thủ, hiểu áp lực và hiểu chính mình.
Điều Việt Nam cần vì thế không phải thêm một Rio 2016. Điều cần hơn là tạo ra những điều kiện để một thành tích như Rio có thể xuất hiện nhiều lần, ở nhiều môn và qua nhiều thế hệ.
Đến đây, câu hỏi của Kỳ 3 có thể thu lại vào một điểm: Việt Nam có người tài, nhưng chưa tạo được một hệ thống đủ mạnh để phát hiện, đào tạo, giữ lại và đưa nhiều người tài cùng tiến tới chuẩn Olympic.
Và khi những điểm nghẽn đã được nhận diện, câu hỏi tiếp theo không còn chỉ là vì sao thành tích chưa tương xứng. Vấn đề là Việt Nam sẽ thay đổi cách phát triển thể thao thành tích cao như thế nào để những kỳ tích cá nhân có thể trở thành năng lực của cả nền thể thao?
KỲ 4: ĐỂ KHÁT VỌNG OLYMPIC KHÔNG CHỈ DỪNG Ở NHỮNG KỲ TÍCH CÁ NHÂN
Tuệ An – Minh Sáng