KỲ 1: KHỞI NGUỒN CỦA MỘT QUYẾT ĐỊNH CHIẾN LƯỢC (1976–1980)
Khi đất nước vừa thống nhất và còn bộn bề khó khăn sau chiến tranh, thể thao Việt Nam đã lựa chọn một hướng đi không bắt đầu từ những tấm huy chương: xây dựng Ủy ban Olympic Quốc gia và từng bước hội nhập với Phong trào Olympic quốc tế. Gần nửa thế kỷ sau, quyết định ấy vẫn đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: từ cánh cửa hội nhập được mở ra năm 1976, thể thao Việt Nam đã tạo dựng được năng lực cạnh tranh đỉnh cao đến đâu?
Trong những năm đầu sau thống nhất, nhiệm vụ khôi phục và xây dựng đất nước được đặt lên hàng đầu. Thể thao cũng đứng trước những yêu cầu lớn về xây dựng hệ thống, đào tạo vận động viên, phát triển đội ngũ huấn luyện viên, nghiên cứu khoa học và tăng cường cơ sở vật chất. Cục Thể dục thể thao Việt Nam cho biết trong giai đoạn này, ngành thể thao xác định việc hình thành hệ thống thi đấu, xây dựng lực lượng vận động viên đỉnh cao, đào tạo cán bộ khoa học, huấn luyện viên và tăng cường tiếp xúc thi đấu quốc tế là những nhiệm vụ quan trọng.
Trong bối cảnh ấy, việc thành lập Ủy ban Olympic Quốc gia Việt Nam mở ra một hướng đi có ý nghĩa đặc biệt. Không chỉ nhằm tạo một đầu mối đại diện cho thể thao Việt Nam trong quan hệ quốc tế, tổ chức này còn trở thành cầu nối để thể thao nước nhà từng bước tham gia vào Phong trào Olympic.
Một quyết định vượt ra ngoài phạm vi thể thao
Cuối năm 1976, khi điều kiện vật chất còn hạn chế và khoảng cách trình độ với nhiều nền thể thao phát triển còn rất lớn, việc xây dựng một tổ chức Olympic quốc gia có thể xem là một lựa chọn mang tầm chiến lược.
Quyết định số 500/TTg của Thủ tướng Phạm Văn Đồng cho phép thành lập Ủy ban Olympic Quốc gia Việt Nam đã tạo cơ sở tổ chức để Việt Nam từng bước xây dựng quan hệ với các tổ chức thể thao quốc tế. Theo lịch sử chính thức của Ủy ban Olympic Việt Nam, sau khi được thành lập, Ủy ban tiếp tục hoàn tất các thủ tục để gia nhập Phong trào Olympic quốc tế; tháng 12/1979 trình đơn xin gia nhập và ngày 28/4/1980 được Ủy ban Olympic Quốc tế chính thức công nhận là thành viên.
Quyết định số 500/TTg – dấu mốc mở đầu hành trình Olympic Việt Nam.
Quyết định số 500/TTg của Thủ tướng Phạm Văn Đồng cho phép thành lập Ủy ban Olympic Quốc gia Việt Nam, đặt cơ sở cho tổ chức đại diện của thể thao Việt Nam trong Phong trào Olympic quốc tế (Nguồn: Ủy ban Olympic Việt Nam)
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở sự ra đời của một tổ chức. Trong hoàn cảnh chưa thể đặt mục tiêu cạnh tranh ngang hàng với các cường quốc thể thao, Việt Nam đã từng bước đặt mình vào một hệ thống quốc tế để học hỏi, thiết lập quan hệ và tiếp cận những chuẩn mực mới.
Có thể nhìn quyết định ấy từ hai chiều. Một mặt, đó là yêu cầu xây dựng một đầu mối đại diện thống nhất cho thể thao Việt Nam trong quan hệ quốc tế. Mặt khác, đó là bước chuẩn bị để thể thao nước nhà không đứng ngoài những chuyển động của thể thao thế giới. Nói cách khác, hội nhập trở thành một điều kiện để phát triển.
Theo tư liệu của Cục Thể dục thể thao Việt Nam, ngay từ giai đoạn đầu sau thống nhất, ngành thể thao đã đặt yêu cầu tăng cường tiếp xúc thi đấu quốc tế, đào tạo cán bộ khoa học và huấn luyện viên, đồng thời xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ tập luyện, thi đấu.
Điều này cho thấy việc mở rộng quan hệ quốc tế không tách rời bài toán nâng cao trình độ trong nước. Hội nhập không chỉ để tham gia, mà còn để nhìn thấy khoảng cách và tìm cách thu hẹp khoảng cách ấy.
Những người đặt nền móng đầu tiên
Ủy ban Olympic Việt Nam ra đời với 9 thành viên sáng lập. Theo tư liệu chính thức, ông Lê Đức Chỉnh, nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thể dục Thể thao, giữ cương vị Chủ tịch; ông Tạ Quang Chiến và ông Hà Đăng Ấn là Phó Chủ tịch; ông Bùi Tử Liêm giữ chức Tổng Thư ký cùng các ủy viên đến từ các cơ quan quản lý thể thao tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Tổng cục Thể dục Thể thao.
Sự hiện diện của những cán bộ quản lý thể thao từ nhiều địa phương và cơ quan cho thấy ngay từ buổi đầu, Ủy ban Olympic Việt Nam không chỉ được đặt trong nhiệm vụ phục vụ các chuyến thi đấu quốc tế. Tổ chức này còn mang yêu cầu kết nối phong trào thể thao trong nước với hệ thống thể thao quốc tế và thực hiện vai trò đại diện của Việt Nam trong Phong trào Olympic.
Đây cũng là nền tảng để hoạt động của Ủy ban Olympic Việt Nam về sau được triển khai trên những lĩnh vực rộng hơn, trong đó có thể thao cho mọi người, thể thao đỉnh cao và quan hệ quốc tế trong lĩnh vực thể thao.
Olympic – cánh cửa đầu tiên để Việt Nam bước ra thế giới
Ở cuối thập niên 1970, nếu chỉ nhìn vào bảng thành tích, thể thao Việt Nam chưa thể đặt mình ngang hàng với những cường quốc thể thao. Nhưng Phong trào Olympic không chỉ được tạo nên bởi những cuộc tranh tài và những tấm huy chương.
Olympic đề cao các giá trị như sự xuất sắc, tôn trọng, tình hữu nghị và đoàn kết; thể thao được đặt trong mối quan hệ với giáo dục, văn hóa và sự phát triển con người. Đây cũng là nền tảng để Phong trào Olympic trở thành một không gian giao lưu quốc tế rộng lớn.
Với Việt Nam, bước vào Phong trào Olympic vì thế trước hết là bước vào một không gian hội nhập. Thông qua đó, thể thao nước nhà có thêm cơ hội mở rộng quan hệ với các tổ chức thể thao quốc tế, tiếp cận kinh nghiệm tổ chức, quản lý, đào tạo và thi đấu.

Biểu tượng của một phong trào vượt ra ngoài những cuộc tranh tài.
Các vòng tròn Olympic là biểu tượng của Phong trào Olympic, gắn với những giá trị như sự xuất sắc, tôn trọng, tình hữu nghị và đoàn kết (Nguồn: IOC)
Trong những năm đầu, giá trị của hội nhập vì thế không thể chỉ được đo bằng số huy chương. Với một nền thể thao còn ở điểm xuất phát thấp, điều quan trọng trước hết là khả năng tham gia, học hỏi và thích nghi với những chuẩn mực quốc tế.
Mỗi cuộc thi đấu quốc tế là một dịp để vận động viên và huấn luyện viên nhìn thấy rõ hơn trình độ của mình trong tương quan với đối thủ. Mỗi mối quan hệ được thiết lập là một cơ hội tiếp cận thêm kinh nghiệm. Và mỗi phương pháp mới được biết đến lại đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh cách đào tạo, quản lý và chuẩn bị cho vận động viên. Hội nhập, theo nghĩa ấy, không phải đích đến. Đó là điều kiện để bắt đầu thay đổi.
Từ quyết định đến tư cách thành viên
Con đường từ thành lập đến gia nhập Phong trào Olympic quốc tế diễn ra trong gần bốn năm. Tháng 12/1979, Ủy ban Olympic Việt Nam trình đơn xin gia nhập Phong trào Olympic quốc tế. Ngày 28/4/1980, Ủy ban Olympic Quốc tế chính thức công nhận Ủy ban Olympic Quốc gia Việt Nam là thành viên của Phong trào Olympic quốc tế. Từ đây, Ủy ban Olympic Việt Nam trở thành đại biểu của Việt Nam trong Phong trào Olympic quốc tế, có quyền tham gia các Đại hội Thể thao Olympic và các đại hội thể thao cấp châu lục, khu vực.

Đây là bước chuyển quan trọng: Việt Nam không còn chỉ tìm cách tiếp cận Phong trào Olympic, mà chính thức trở thành một thành viên trong hệ thống ấy.

Từ cánh cửa hội nhập đến những bước chân đầu tiên tại Olympic
Olympic Moscow 1980 đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam tham dự Thế vận hội sau khi Ủy ban Olympic Việt Nam được IOC công nhận là thành viên của Phong trào Olympic quốc tế (Nguồn: Ủy ban Olympic Việt Nam)
Điểm xuất phát thấp và hành trình tích lũy
Sau khi có vị trí chính thức trong Phong trào Olympic quốc tế, thể thao Việt Nam vẫn phải đối diện với nhiều hạn chế về cơ sở vật chất, đào tạo, khoa học thể thao và nguồn lực dành cho thể thao thành tích cao.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, hội nhập đem lại một giá trị mà bảng thành tích không thể phản ánh hết: khả năng nhìn thấy chính mình trong tương quan với thế giới.
Cục Thể dục thể thao Việt Nam cho biết trong những năm đầu sau thống nhất, ngành thể thao xác định nhiệm vụ xây dựng hệ thống thi đấu thể thao đỉnh cao, đào tạo vận động viên năng khiếu, tăng cường thi đấu quốc tế để nâng cao trình độ, đồng thời đào tạo cán bộ khoa học, huấn luyện viên và xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ tập luyện, thi đấu.
Những nhiệm vụ ấy cho thấy hội nhập không đứng bên ngoài quá trình xây dựng thể thao thành tích cao. Ngược lại, tiếp xúc quốc tế trở thành một trong những cách để nhận diện khoảng cách, học hỏi phương pháp và từng bước nâng cao trình độ.
Quá trình ấy không thể tạo ra thành quả ngay lập tức. Nhưng nó góp phần hình thành một nhận thức quan trọng: thành tích của thể thao Việt Nam không thể chỉ được nhìn trong phạm vi quốc gia, mà phải được đặt trong tương quan với chuẩn mực quốc tế. Đó là một sự thay đổi về cách nhìn. Và từ sự thay đổi ấy, bài toán phát triển thể thao đỉnh cao dần trở nên cụ thể hơn.
Hội nhập chưa đồng nghĩa với sức mạnh
Gần nửa thế kỷ sau quyết định thành lập, một thành quả quan trọng có thể nhìn thấy rõ: Việt Nam đã mở được cánh cửa bước vào Phong trào Olympic quốc tế. Nhưng mở được cánh cửa mới chỉ là điểm bắt đầu. Bài toán khó hơn là biến cơ hội hội nhập thành năng lực cạnh tranh.
Đây chính là nghịch lý nằm ở trung tâm câu chuyện Olympic Việt Nam. Việt Nam đã hội nhập với Phong trào Olympic từ rất sớm, nhưng quá trình chuyển hóa những cơ hội và kinh nghiệm của hội nhập thành năng lực cạnh tranh đỉnh cao lại là một hành trình dài.
Khoảng cách ấy không chỉ được đo bằng số huy chương. Nó còn nằm ở khả năng xây dựng chiến lược dài hạn, đào tạo và kế thừa vận động viên, phát triển đội ngũ huấn luyện viên, ứng dụng khoa học thể thao, huy động nguồn lực và xây dựng một hệ thống có khả năng tạo ra thành tích ổn định qua nhiều thế hệ.
Một vận động viên tài năng có thể tạo nên một kỳ tích. Nhưng một nền thể thao mạnh phải có khả năng tạo ra nhiều thế hệ vận động viên đủ sức cạnh tranh. Đó là ranh giới giữa kỳ tích của một cá nhân và năng lực của một hệ thống.
Nhìn lại lịch sử Olympic Việt Nam, những dấu mốc thành tích sau này cho thấy khả năng cạnh tranh của vận động viên nước nhà từng bước được nâng lên. Việt Nam tham dự Olympic lần đầu tại Moscow năm 1980; đến Sydney 2000, Trần Hiếu Ngân giành huy chương bạc Taekwondo, mở ra trang mới về thành tích Olympic; Rio 2016 tiếp tục ghi dấu với tấm huy chương vàng Olympic đầu tiên của thể thao Việt Nam do xạ thủ Hoàng Xuân Vinh giành được.
Những thành tích ấy là những cột mốc đáng tự hào. Nhưng chính mỗi kỳ tích cũng đặt ra một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để thành công của một cá nhân có thể trở thành năng lực được duy trì và kế thừa trong cả hệ thống?
Đó không phải câu hỏi nhằm phủ nhận những gì đã đạt được. Ngược lại, đó là cách đặt những thành tựu đã có vào một yêu cầu cao hơn: từ việc tạo ra những nhà vô địch đến khả năng xây dựng một nền thể thao có thể tạo ra nhiều thế hệ nhà vô địch.
Từ “có mặt” đến “ghi dấu ấn”
Nhìn lại giai đoạn 1976–1980, có thể thấy đây là điểm xuất phát của một hành trình chuyển đổi: từ việc xây dựng một tổ chức đại diện cho Việt Nam đến việc xác lập tư cách thành viên chính thức trong Phong trào Olympic quốc tế.
Quyết định thành lập tạo cơ sở tổ chức. Hồ sơ xin gia nhập mở ra con đường. Quyết định công nhận của IOC xác lập tư cách thành viên. Nhưng đó mới là điều kiện cần.
Điều kiện đủ nằm ở những thập niên sau đó: Việt Nam đã biến tư cách thành viên ấy thành những dấu ấn nào? Những tấm huy chương được tạo nên bởi một hệ thống đã trưởng thành đến đâu? Và vì sao giữa tiềm năng của con người Việt Nam với yêu cầu của đấu trường Olympic vẫn còn một khoảng cách?
Những câu hỏi ấy không thể được trả lời chỉ bằng một quyết định của gần nửa thế kỷ trước. Chúng phải được đặt trong toàn bộ hành trình phát triển của Olympic Việt Nam – một hành trình có những bước tiến đáng tự hào, nhưng cũng đặt ra những giới hạn cần được nhìn thẳng.
Bởi giá trị của một hành trình hội nhập không chỉ nằm ở việc đã bước qua cánh cửa, mà còn ở việc sau khi bước qua cánh cửa ấy, chúng ta đã xây dựng được năng lực gì cho chính mình.
Từ một quyết định được đưa ra trong những năm đầu đất nước thống nhất đến tư cách thành viên chính thức của Phong trào Olympic quốc tế, Việt Nam đã hoàn thành một chặng đường quan trọng. Nhưng đó mới là điểm khởi đầu của câu chuyện lớn hơn: làm thế nào để từ hội nhập có thể đi đến cạnh tranh, từ một vài kỳ tích có thể hình thành năng lực của cả một hệ thống.
Nếu giai đoạn 1976–1980 đặt nền móng cho quá trình hội nhập của thể thao Việt Nam với Phong trào Olympic, thì những thập niên tiếp theo là hành trình chuyển từ “có mặt” đến “ghi dấu ấn” trên đấu trường quốc tế. Những tấm huy chương Olympic sau này là niềm tự hào của thể thao Việt Nam. Nhưng liệu đó đã là kết quả của một chiến lược phát triển bài bản, hay vẫn chủ yếu được tạo nên bởi nỗ lực và tài năng của những cá nhân xuất chúng?
Câu trả lời sẽ được tìm kiếm trong Kỳ 2: Từ hội nhập đến khát vọng chinh phục đấu trường Olympic.
Tuệ An